LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

xu hướng hiện tại trong việc học tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

current Ý nghĩa của Từ

  • hiện tại hoặc đang xảy ra
  • dòng chảy của nước hoặc không khí
  • dòng điện
Illustration for this word

current Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

current Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌr.ənt/
Mỹ /ˈkɜr.ənt/
Tiết
current

current Từ nguyên của Từ

current = cur(r)ent (từ ‘currere’ có nghĩa là 'chạy') + -ent (hậu tố tạo tính từ); Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dòng sông chảy, tượng trưng cho dòng chảy liên tục của thời gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm tay nắm vòi nước, đẩy nhẹ và xoay, nước bắt đầu move. Dòng nước trôi tới trước, cổ tay tôi cảm thấy cần phải điều chỉnh để giữ cho mọi thứ ổn định. Đó là một bài kiểm tra nhỏ về kiểm soát, một khoảnh khắc tôi quyết định nhịp chảy như thế nào. Sau này, khi đèn sáng lên hoặc gió lùa qua cửa sổ, cảm giác dòng chảy hiện tại lại hiện lên: tôi thiết lập nhịp độ, để nó vào và tiếp tục theo nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Current là từ tiếng Anh có ba ý nghĩa liên quan: hiện tại đang tồn tại hoặc xảy ra (thời điểm hiện tại), dòng nước hoặc không khí (dòng chảy), và dòng điện (dòng điện). Tính từ dùng để mô tả điều gì đó hiện tại hoặc đang diễn ra, như current events hoặc current prices. Danh từ có thể ám chỉ dòng chảy của một con sông, gió, hoặc dòng điện. Nguồn gốc từ tiếng Latinh currere 'chạy', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh với hậu tố -ent. Học viên nên phân biệt ba nghĩa và các collocations thường gặp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng thì hiện tại với động từ ở hiện tại đơn.
  • - current để chỉ thông tin hiện tại hoặc đang diễn ra.
  • - Danh từ có thể chỉ dòng chảy của sông, gió, hoặc dòng điện.
  • - Cụm từ thông dụng: sự kiện hiện tại, giá hiện tại, dòng điện.
  • - Tránh nhầm lẫn với quá khứ gần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • current là nghĩa gần đây đã xong
  • current chỉ có nghĩa hiện tại, không quá khứ
  • current không miêu tả nước hay điện
  • nhầm current với curriculum
  • current events = sự kiện hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về ba nghĩa

Mẹo Học

  • Luyện ba nghĩa riêng biệt với câu ngắn
  • Tạo bảng so sánh dùng tính từ và danh từ
  • Kết hợp current với từ thời gian (bây giờ, hôm nay)
  • Dùng các collocation nước/gió/điện để củng cố
  • Nghe tin tức/thời tiết để nhận diện cách dùng
  • Làm bài tập câu trộn để chọn đúng nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'current'?

A.Flowing
B.Still
C.Freezing
D.Dry
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'current' used correctly?

A.The current of the river was frozen solid.
B.She walked against the current of the ocean.
C.I can't hear you over the loud current of the silence.
D.The current weather is sunny.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'current'?

A.Wave
B.Flow
C.Motionless
D.Cloud
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'current'?

A.Wave
B.Dynamic
C.Wind
D.Static
Bước 5: Thành thạo

Can you give a real-life example of 'current' in action?

A.Watching a bird fly
B.Watching water flow in a river
C.Listening to a quiet room
D.Watching paint dry on a wall

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Workplace Meeting: Coastal Survey and Remediation

Workplace Meeting

2026.03.30 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ