LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

supposedly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

supposedly Ý nghĩa của Từ

  • được cho là
  • theo như đã nói
  • rõ ràng
Illustration for this word

supposedly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

supposedly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈpəʊ.zɪd.li/
Mỹ /səˈpoʊ.zɪd.li/
Tiết
supposedly

supposedly Từ nguyên của Từ

supposedly bắt nguồn từ 'suppose' (giả định) + '-edly' (tiếp đầu ngữ trạng từ). Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'supponere' (đặt bên dưới), sau đó là tiếng Pháp cổ 'supposer' trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó đặt cược dưới bàn, gợi ý điều gì đó mà không có bằng chứng rõ ràng, phản ánh sự không chắc chắn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đứng dậy từ ghế, nhẹ nhàng quay người về phía cửa s window. Có người nói kế hoạch đang được tiến hành, được cho là như vậy, và lời nói ấy như một gợn sóng move lan khắp căn phòng. Tôi chuyển ánh nhìn và cảm nhận câu nói ấy đứng giữa sự thật và suy đoán. Cảm giác ấy nhẹ nhàng nhưng chưa chắc chắn, như một nghi ngờ được giữ trong túi áo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nghe nói là một trạng từ chỉ y rằng một điều gì đó được cho là đúng hoặc được người khác nói rằng là đúng, nhưng bằng chứng không chắc chắn. Nó thường xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu để cho thấy người nói nghi ngờ hoặc truyền tin đồn. Ví dụ: Đội sẽ thắng, nghe nói vậy; cô ấy supposedly đã hoàn thành dự án tuần trước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thận trọng; đặt trước động từ để cho thấy sự bất định
  • Trong văn bản trang trọng hạn chế dùng; thay bằng 'dường như' cho khẳng định mạnh
  • Không nhầm lẫn với 'đủ ý' có nghĩa khác
  • Có thể ở đầu câu hoặc giữa câu để nhấn mạnh
  • Kết hợp với từ ngữ cảnh khép kín để thể hiện ý kiến
  • Ngữ cảnh cho biết đây chỉ là tin đồn hay sự thật được báo cáo

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là điều gì đó hoàn toàn đúng
  • Giống với 'supposed to'
  • Luôn nghe tiêu cực hoặc hoài nghi
  • Ở mọi ngữ cảnh có thể thay thế bằng 'apparently'
  • Xác nhận tin đồn như sự thật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nghe nói mang ý nghĩa phỏng đoán và nghi ngại; học viên thường nhầm với 'dường như' và đặt từ sai vị trí.

Mẹo Học

  • Viết câu ví dụ với nghe nói để hình thành thói quen
  • So sánh với dường như và được cho là để cảm nhận sắc thái
  • Chú ý vị trí: thường đứng trước động từ chính hoặc sau 'to be'
  • Trong văn viết trang trọng, dùng thận trọng; chọn từ khác khi cần chính xác
  • Chú ý giọng điệu: làm nhẹ mức độ khẳng định
  • Luyện nghe qua tin tức hoặc chuyện phiếm để nhận diện truyền miệng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'supposedly'?

A.Allegedly
B.According to plan
C.Certainly
D.Randomly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence where 'supposedly' is used correctly:

A.He supposedly ate an apple.
B.The train supposedly departed in time.
C.She supposedly enjoys reading books.
D.They supposedly believe in unicorns.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'supposedly'?

A.Definitely
B.Supplement
C.Assumed
D.Temporary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'supposedly'?

A.Undoubtedly
B.Hypothetically
C.Surely
D.Fictitiously
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'supposedly'?

A.He claimed he saw a UFO last night.
B.The news reported a supposedly haunted house in the neighborhood.
C.She said she saw a ghost in the attic.
D.They discussed the supposedly haunted hotel they visited.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Debating the Fate of Controversial Monuments

Opinion & Ideas

2026.02.14 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ