runner - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: động từ chạy run + hậu tố -er. (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ runian/rinnan; tiếng Anh Trung cổ với hậu tố -er. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một vận động viên chạy trên một tấm thảm dài, như một đường đua cuộn theo bước chân.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi buộc dây giày, hít thở sâu và đẩy mạnh từ vạch xuất phát. Người chạy trong tôi dời trọng lượng từng bước, thay đổi nhịp điệu theo sức chịu đựng. Tôi giữ chặt ánh nhìn, đặt từng bước lên sàn và căn chỉnh tấm thảm hành lang cho vừa đúng. Cảm giác nỗ lực dạy tôi cách di chuyển trong đời thực, dù là ở cuộc đua hay khi làm người chạy việc cho người khác.
Một runner là người chạy, đặc biệt là vận động viên chạy điền kinh, như người chạy nước rút hoặc chạy đường dài. Ngoài ra, runner còn có nghĩa là một tấm thảm hẹp dài được trải trên sàn, ví dụ hành lang hoặc cầu thang. Cuối cùng, trong ngữ cảnh công việc, một người làm việc thay cho người khác, người chạy việc, cũng có thể được gọi là runner. Nguồn gốc từ run + -er; ý nghĩa thảm xuất phát từ hình ảnh một dải thải dài ‘chạy’ dọc theo mặt sàn. Dùng đúng từng nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, người học thường nghĩ ngay đến vận động viên, nhưng nghĩa thảm và người làm việc thay cũng phổ biến trong ngữ cảnh cụ thể.
What is the meaning of 'runner'?
Which sentence uses 'runner' correctly?
What is a synonym for 'runner'?
What is the opposite of 'runner'?
In what real-life context would you find a runner?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật