ví dụ về sự đàn áp trong tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
suppress = sub- (dưới) + press (ấn); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người mạnh mẽ đang ấn xuống một quả bóng bay để ngăn nó nổ—hình ảnh này nắm bắt được ý tưởng về việc kiềm chế điều gì đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi hít một hơi sâu và push xuống sự khao khát nói ra, giữ im lặng. Tôi kìm lại ý nghĩ đang dâng lên, nó move dưới mặt đất của tâm trí. Khi bầu không khí lặng lại, tôi chuyển giọng sang dịu hơn, cảm nhận một shift nhỏ trong ngực. Trong đời thực, suppress giúp tôi giữ tập trung, biến sự kích động thành sự chú ý bình tĩnh.
Kiềm chế có nghĩa là kiềm chế hoặc ngăn một điều gì đó không xuất hiện hoặc không được thể hiện. Có thể kiềm chế một nụ cười ở nơi yên tĩnh, kiềm nén ham muốn, hoặc kiềm chế thông tin để bảo vệ an toàn. Trong tiếng Việt, phân biệt giữa kiềm chế (ý thức) và đàn áp (áp đặt) để nói đúng sắc thái. Khi học từ này, chú ý ngữ cảnh: người nói có chủ ý hay tuân thủ quy định, và đối tượng bị ảnh hưởng là ai.
Trong tiếng Việt, kiềm chế nhấn mạnh kiểm soát bên ngoài và có ý thức; dễ bị nhầm với đàn áp, đó là nhấn mạnh nội tâm niềm áp lực.
Which of the following sentences uses 'suppress' correctly?
Which word is a synonym of 'suppress'?
Which word is an antonym of 'suppress'?
In what real-world scenario would 'suppress' be appropriate?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật