LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về sự đàn áp trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

suppress Ý nghĩa của Từ

  • kiềm chế hoặc hạn chế cái gì
  • đưa một hành động hoặc cảm xúc đến hồi kết
  • ngăn chặn sự biểu đạt của một cái gì đó
Illustration for this word

suppress Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

suppress Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈprɛs/
Mỹ /səˈprɛs/
Tiết
suppress

suppress Từ nguyên của Từ

suppress = sub- (dưới) + press (ấn); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người mạnh mẽ đang ấn xuống một quả bóng bay để ngăn nó nổ—hình ảnh này nắm bắt được ý tưởng về việc kiềm chế điều gì đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi hít một hơi sâu và push xuống sự khao khát nói ra, giữ im lặng. Tôi kìm lại ý nghĩ đang dâng lên, nó move dưới mặt đất của tâm trí. Khi bầu không khí lặng lại, tôi chuyển giọng sang dịu hơn, cảm nhận một shift nhỏ trong ngực. Trong đời thực, suppress giúp tôi giữ tập trung, biến sự kích động thành sự chú ý bình tĩnh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Kiềm chế có nghĩa là kiềm chế hoặc ngăn một điều gì đó không xuất hiện hoặc không được thể hiện. Có thể kiềm chế một nụ cười ở nơi yên tĩnh, kiềm nén ham muốn, hoặc kiềm chế thông tin để bảo vệ an toàn. Trong tiếng Việt, phân biệt giữa kiềm chế (ý thức) và đàn áp (áp đặt) để nói đúng sắc thái. Khi học từ này, chú ý ngữ cảnh: người nói có chủ ý hay tuân thủ quy định, và đối tượng bị ảnh hưởng là ai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ dùng kiềm chế cho việc ngăn chặn có chủ ý; phân biệt với đàn áp. Chú ý ai là người thực hiện và mức độ trang trọng của ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kiềm chế không có nghĩa là giết hoặc xóa bỏ hoàn toàn; nó là việc ngăn không cho hiện lên.
  • Kiềm chế không luôn là vô hiệu hóa vĩnh viễn; đôi khi chỉ tạm thời.
  • Kiểm soát cảm xúc (kiềm chế) khác với đàn áp; đàn áp thường sâu và lâu dài.
  • Kiềm chế cảm xúc không phải lúc nào cũng tiêu cực; đôi khi bảo vệ người khác hoặc an toàn.
  • Kiềm chế thông tin không đồng nghĩa với nói dối; đôi khi vì quyền riêng tư hoặc pháp lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, kiềm chế nhấn mạnh kiểm soát bên ngoài và có ý thức; dễ bị nhầm với đàn áp, đó là nhấn mạnh nội tâm niềm áp lực.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: kiềm chế nụ cười, kiềm nén ham muốn, kiềm chế thông tin.
  • Phân biệt kiềm chế vs đàn áp (nghĩa ngoài) và repression (nội tại).
  • Xác định ai thực hiện kiềm chế để chọn động từ phù hợp.
  • Chú ý ngữ cảnh trang trọng vs thông thường.
  • Luyện tập từ đồng nghĩa như kiểm duyệt, che giấu, hạn chế theo ngữ cảnh.
  • Sử dụng thể bị động để nhấn mạnh người thực hiện kiềm chế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'suppress'?

A.Expose
B.Prevent
C.Declare
D.Reveal
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'suppress' correctly?

A.The teacher did not suppress cheating in the exam.
B.He openly expressed his emotions without any suppress.
C.The government encouraged the citizens to suppress their opinions.
D.She tried to suppress her laughter during the serious meeting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'suppress'?

A.Encourage
B.Allow
C.Facilitate
D.Stifle
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'suppress'?

A.Promote
B.Stimulate
C.Encourage
D.Conceal
Bước 5: Thành thạo

In what real-world scenario would 'suppress' be appropriate?

A.Allowing the spread of misinformation without any regulation
B.Encouraging free speech and open dialogue
C.Promoting creativity and diversity
D.Controlling a riot by using force to suppress violence

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Expressions Unmuted: Embracing Our Flaky Selves

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ