LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

surfboard - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

surfboard Ý nghĩa của Từ

  • một cái ván dài và hẹp dùng để lướt sóng trên nước
  • ván dùng trong lướt sóng
  • một thuật ngữ bóng bẩy chỉ nền tảng cho các trải nghiệm thú vị
Illustration for this word

surfboard Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

surfboard Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɜːf.bɔːd/
Mỹ /ˈsɜrf.bɔrd/
Tiết
surfboard

surfboard Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'surf' (lướt sóng) + 'board' (mảnh phẳng của vật liệu). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh giữa 'surfen' và tiếng Anh cổ 'bord'. Hình ảnh để ghi nhớ: hình dung hình ảnh một bãi biển ngập tràn ánh nắng, nơi bạn bè lướt sóng trên những chiếc ván đầy màu sắc, tận hưởng từng khoảnh khắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'surfboard'?

A.A board used for surfing
B.A type of fish
C.A garden tool
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'surfboard' correctly?

A.He rode the surfboard down the mountain.
B.They used a surfboard to bake a cake.
C.She painted her surfboard bright colors.
D.He surfboard a new song yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'surfboard'?

A.paddle
B.bicycle
C.skateboard
D.boat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'surfboard'?

A.land
B.mountain
C.skateboard
D.kayak
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this item is used?

A.On a cold winter day, the man took his boat out on the lake.
B.At the beach, people ride waves on their surfboard.
C.In the kitchen, the chef prepared a delicious meal.
D.During the winter, they had fun building a snowman.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ