LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

surrounding - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

surrounding Ý nghĩa của Từ

  • khu vực xung quanh một nơi hoặc vật thể
  • các điều kiện hoặc ảnh hưởng ảnh hưởng đến ai đó hoặc điều gì đó
  • môi trường hoặc không khí xung quanh một tình huống cụ thể
Illustration for this word

surrounding Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

surrounding Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈraʊndɪŋ/
Mỹ /səˈɹaʊndɪŋ/
Tiết
surrounding

surrounding Từ nguyên của Từ

surrounding = sur- (từ 'sor') + round (quay quanh); từ tiếng Pháp cổ 'surrondre' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang được bao bọc trong một cái ôm ấm áp, sự thoải mái của những gì xung quanh bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Surrounding, ở dạng danh từ, chỉ khu vực xung quanh một địa điểm hoặc đồ vật, các điều kiện hoặc ảnh hưởng tác động đến ai đó hoặc điều gì đó, và môi trường hoặc bầu không khí bao quanh một tình huống. Ví dụ: the surrounding area có nghĩa là khu vực lân cận, surrounding factors là các yếu tố xung quanh. Khi dùng như tính từ, surrounding có nghĩa là bao quanh hoặc quanh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng surrounding để chỉ khu vực xung quanh hoặc các yếu tố bao quanh. Ví dụ 'the surrounding area' và 'surrounding factors'. Làm tính từ: 'surrounding buildings'. Lưu ý giới từ tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • surrounding tương tự như môi trường quanh: khác với environment ở mức độ trừu tượng hơn.
  • Surroundings dùng cho tổng thể xung quanh; surrounding area nhấn mạnh khu vực gần.
  • Không phải động từ; Surround là động từ đánh dấu hành động bao quanh.
  • Tránh 'surrounding of'; nên là 'surrounding area' hoặc 'surrounding circumstances'.
  • Nhiều ngữ cảnh cần dùng từ môi trường hoặc khu vực tùy sắc thái nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường gặp khó khi phân biệt môi trường quanh và điều kiện xung quanh; chú ý khác biệt giữa khu vực và yếu tố.

Mẹo Học

  • GHép surrounding với danh từ cụ thể như khu vực hoặc yếu tố.
  • Luyện tập dạng danh từ và tính từ (the surrounding area, surrounding circumstances).
  • So sánh với environment để nắm sắc thái.
  • Làm quen với giới từ phù hợp (in the surrounding area).
  • Thuộc các collocations phổ biến (surrounding buildings, surrounding factors).
  • Tạo các tình huống ngắn để luyện ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'surrounding'?

A.Encircling
B.Adjacent
C.Inside
D.Above
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'surrounding' used correctly?

A.The surrounding of the cake was very delicious.
B.I prefer surrounding tea over coffee.
C.Surrounding in the competition was tough for the athlete.
D.He carefully observed the surrounding environment.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the synonym of 'surrounding'?

A.Inside
B.Adjacent
C.Enclosing
D.Surround
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'surrounding'?

A.Central
B.Contained
C.Inside
D.Surrounded
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'surrounding' in a real-life context?

A.Discussing the surrounding flora in a forest.
B.Exploring the surrounding planets in our solar system.
C.Analyzing the surrounding factors in a business decision.
D.Observing the surrounding architecture in a city.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ