LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

surveys - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

surveys Ý nghĩa của Từ

  • kiểm tra hoặc xem xét một cái gì đó
  • thu thập thông tin về một khu vực
  • một cái nhìn tổng quan về một điều gì đó
Illustration for this word

surveys Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

surveys Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɜː.veɪ/
Mỹ /ˈsɜr.veɪ/
Tiết
survey

surveys Từ nguyên của Từ

sur- = trên + veiller = xem/quan sát; Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người quan sát phong cảnh từ một điểm cao, ghi lại từng chi tiết bên dưới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bắt đầu quay đầu và mắt di chuyển quanh căn phòng, bàn tay nắm chặt sổ tay trong khi move ánh mắt từ góc này sang góc khác. Tôi tiến tới, lùi lại, điều chỉnh dáng người và quyết định nơi tập trung. Hành động này giống như một cuộc khảo sát nhỏ, một cái nhìn tổng quát tích lũy thông tin qua mỗi ánh nhìn. Khi tiếp tục nhìn, cảnh tượng càng trở nên rõ ràng hơn và tôi biết những gì quan trọng và những gì cần kiểm tra tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

survey là một động từ và danh từ. Là động từ, nó có nghĩa là xem xét kỹ lưỡng, kiểm tra hoặc đánh giá một vật hoặc một địa điểm, hoặc thu thập thông tin từ mọi người một cách có hệ thống. Là danh từ, nó chỉ một cái nhìn tổng quan hoặc quá trình thu thập thông tin, như đo đạc đất đai, khảo sát thị trường hoặc thăm dò ý kiến công chúng. Sử dụng tiếng Anh thường dựa trên phương pháp và phạm vi: liếc nhanh không đủ cho một survey; cần một cuộc điều tra có hệ thống. Cụm từ thông dụng: survey results, surveyors, survey design, survey responses. Hiểu ngữ cảnh giúp chọn đúng dạng và cấu trúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'survey' với đối tượng trực tiếp (survey khu vực) hoặc như danh từ cho quá trình thu thập thông tin chính thức (một survey, kết quả survey). Phân biệt với 'inspect' hoặc 'check' tùy mức độ trang trọng. Các collocation thường gặp: survey results, survey design, survey responses. Trong văn bản formal, survey thường đồng nghĩa với điều tra có hệ thống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhìn qua là đã được coi là survey.
  • survey và inspection có thể thay thế cho nhau.
  • survey luôn có nghĩa là hỏi ý kiến mọi người.
  • survey và poll là hai thứ giống nhau.
  • Có thể làm survey mà không có phương pháp formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Học cả hai dạng động từ và danh từ (survey như hành động và vật thể).
  • Kết hợp với đối tượng cụ thể (survey khu vực).
  • Phân biệt survey và inspect dựa vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng.
  • Thuộc lòng các collocations phổ biến (survey results, survey design, survey responses).
  • Trong văn bản formal, nhấn mạnh vào quá trình thu thập có hệ thống.
  • Luyện phát âm SUR-vey ở âm đầu.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping in an Urban Store

Shopping in Store

2026.01.03 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Workplace Meeting: Coastal Survey and Remediation

Workplace Meeting

2026.03.30 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media: Overload, Moderation and Human Behavior

Technology & Social Media

2026.03.27 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning Health Outreach in an Island Archipelago

Workplace Meeting

2026.03.07 · 1:06 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ