LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

suspense - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

suspense Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái hồi hộp hoặc không chắc chắn về những gì sẽ xảy ra tiếp theo
  • lo âu tâm lý do chờ đợi
  • cảm giác căng thẳng trong việc kể chuyện
Illustration for this word

suspense Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

suspense Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈspɛns/
Mỹ /səˈspɛns/
Tiết
suspense

suspense Từ nguyên của Từ

Rễ: sub- (từ) + pendere (treo). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khoảnh khắc hồi hộp trong một bộ phim mà nhân vật phản diện 'treo' ở góc phố, tạo ra bầu không khí sợ hãi và mong đợi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Suspense là một danh từ mô tả trạng thái phấn khích và bất định về những gì sẽ xảy ra tiếp theo. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng từ này để nói về việc chờ tin tức, kết quả hay diễn biến quan trọng. Suspense trong một câu chuyện tạo ra sự căng thẳng mà không tiết lộ ngay lời giải, khiến người đọc hoặc người xem phải dự đoán và theo dõi. Khái niệm dựa trên nhịp điệu, việc che giấu thông tin và sự đối lập giữa an toàn và nguy hiểm. Người học thường nhầm suspense với sợ hãi hay lo lắng, nhưng suspense tập trung vào sự trông đợi và sự tò mò. Ví dụ khó quên là cảnh trước khi tiết lộ quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy luôn ghép với động từ: xây dựng suspense, tạo suspense, tăng cường suspense
  • Kết hợp với danh từ như phim, tiểu thuyết, cảnh để chỉ rõ loại suspense
  • Nhớ rằng suspense tập trung vào sự dự đoán, không phải nỗi sợ
  • Hãy cho thấy thay vì nói: tiết lộ thông tin dần dần để duy trì căng thẳng
  • Phân biệt suspense với lo lắng bằng cách gắn nó với tình huống và kết quả, chứ không phải nỗi sợ cá nhân

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Suspense giống với sợ hãi hay lo lắng
  • Suspense chỉ xuất hiện trong cảnh kinh dị
  • Suspense được giải quyết trong một câu
  • Suspense chỉ about nguy hiểm, không phải tò mò
  • Có thể dùng suspense cho các等待 hàng ngày mà không có ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, suspense thường dựa vào nhịp điệu kể chuyện và giữ lại thông tin; người học dễ nhầm với sự sợ hãi nếu bỏ lộ quá sớm.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (xây dựng suspense, tạo suspense, tăng suspense)
  • Phân biệt suspense với sợ hãi, tập trung vào dự đoán
  • Miêu tả cảnh quay nằm trong ‘suspense’, không chỉ ‘rùng mình’
  • Dùng động từ chỉ nhịp điệu (điểm nhấn, trì hoãn, tiết lộ)
  • Đọc/xem ví dụ và chú ý cách thông tin được giữ lại
  • Viết một cảnh ngắn để luyện suspense bằng cách tiết lộ dần dần

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'suspense' mean?

A.A type of flower
B.Excitement or anxiety about what may happen
C.A form of entertainment
D.Nothing particularly important
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'suspense' correctly.

A.The suspense in the thriller kept me on the edge of my seat.
B.I felt a sense of suspense when I wrote my research paper.
C.The movie had a lot of suspense, making it a good salad.
D.She brought suspense to the meeting by discussing the new budget.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'suspense'?

A.Happiness
B.Anxiety
C.Quiet
D.Boredom
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'suspense'?

A.Calmness
B.Fear
C.Surprise
D.Excitement
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where anticipation is important?

A.Waiting for the results of a job interview can create an atmosphere of suspense.
B.Buying groceries often leads to suspense when checking out.
C.Attending a routine doctor's appointment is very suspenseful.
D.Planning a holiday typically involves little to no suspense.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Jacket at Corner Shop

Shopping & Refunds

2026.03.20 · 1:32 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ