LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sways - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sways Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển qua lại
  • ảnh hưởng đến ý kiến của ai đó
  • chuyển động nhịp điệu
Illustration for this word

sways Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sways Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sweɪ/
Mỹ /sweɪ/
Tiết
sway

sways Từ nguyên của Từ

sway = sway (di chuyển) + -y (hậu tố tạo động từ). Xuất phát từ tiếng Anh cổ ‘swegian’ (đung đưa hoặc lắc lư) và có liên quan đến các ngôn ngữ Germanic khác. Hãy tưởng tượng một cái cây nhẹ nhàng đung đưa trong gió, các cành của nó di chuyển theo nhịp điệu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ sway có thể dùng như động từ và danh từ, mô tả cả sự chuyển động lẫn ảnh hưởng. Là động từ, nghĩa là đung đưa hoặc dao động từ trái sang phải; là danh từ, chỉ sự đu đưa hoặc sức ảnh hưởng khiến người khác thay đổi ý kiến. Cụm từ phổ biến gồm sway người có ý kiến hoặc sway bỏ phiếu. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ swegan, liên quan đến các ngôn ngữ Germanic. Trong đời sống hàng ngày, ta có thể nói một cái cây đang đu đưa trong gió hoặc một người thuyết phục cố gắng ảnh hưởng đến khán giả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sway cho cả chuyển động và ảnh hưởng một cách cẩn thận. Phân biệt sway và swing khi nói về chuyển động vật lý. Dùng sway với người hoặc ý kiến, không chỉ với vật thể. Dùng danh từ sway để chỉ sự ảnh hưởng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sway không phải lúc nào cũng có nghĩa thuyết phục; nó cũng có thể chỉ sự đung đưa.
  • Sway và swing không hoàn toàn dùng được thay thế cho nhau ở động tác.
  • Danh từ sway ám chỉ ảnh hưởng, không phải ý kiến cụ thể.
  • Sway có thể diễn đạt sự bướng bỉnh tùy ngữ cảnh.
  • Dễ nhầm sway với các động từ di chuyển khác khi ngữ cảnh không rõ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn sự khác biệt ngữ cảnh và cách dùng cho người Việt học tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Sử dụng hình ảnh để luyện hai nghĩa: chuyển động và ảnh hưởng.
  • So sánh sway với swing và bend để cảm nhận khác biệt.
  • Sử dụng sway trong tiêu đề để mô tả ảnh hưởng.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến: sway opinion, sway the vote, sway crowd.
  • Tránh nhầm sway với ép buộc.
  • Ôn lại nguồn gốc từ để ghi nhớ nhịp điệu.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Behavioral Economics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.04 · 1:31 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Navigating Life's Crucial Phases

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:31 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unlikely Workout on the Outskirts

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ