swell - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
swel- = phình ra hoặc tăng lên + -l (hậu tố động từ); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ | tiếng Bắc Âu cổ | ngôn ngữ Germanic cổ đại. Hình ảnh để ghi nhớ: hình dung một quả bóng từ từ phình to lên, trở nên tròn và lớn hơn khi không khí tràn vào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, swell có ba nghĩa chính: tăng kích thước lên; cảm thấy hạnh phúc hoặc tự hào; và một đợt sóng dài trên biển. Động từ có các dạng swell, swelled, swollen; danh từ có thể là một làn sóng hay sự phồng lên của đám đông. Nguồn gốc gốc Germanic mang ý tăng lên. Hình ảnh ghi nhớ: giống như quả bóng đang phồng lên từ từ.
Đối với người học tiếng Việt, rõ ràng hai nghĩa: mở rộng kích thước và cảm xúc; đảm bảo phân biệt ý nghĩa hàng hải và vai trò của từ ở dạng động từ và danh từ.
What is the meaning of the word 'swell'?
In which sentence is 'swell' used correctly?
Which word is an antonym of 'swell'?
In what real-life context would you use the word 'swell'?
Reflect on a situation when something might 'swell' and share your thoughts.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật