LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

swell - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

swell Ý nghĩa của Từ

  • mở rộng hoặc tăng kích thước
  • cảm thấy hạnh phúc hoặc tự hào
  • sóng dài trên biển
Illustration for this word

swell Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

swell Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /swɛl/
Mỹ /swɛl/
Tiết
swell

swell Từ nguyên của Từ

swel- = phình ra hoặc tăng lên + -l (hậu tố động từ); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ | tiếng Bắc Âu cổ | ngôn ngữ Germanic cổ đại. Hình ảnh để ghi nhớ: hình dung một quả bóng từ từ phình to lên, trở nên tròn và lớn hơn khi không khí tràn vào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, swell có ba nghĩa chính: tăng kích thước lên; cảm thấy hạnh phúc hoặc tự hào; và một đợt sóng dài trên biển. Động từ có các dạng swell, swelled, swollen; danh từ có thể là một làn sóng hay sự phồng lên của đám đông. Nguồn gốc gốc Germanic mang ý tăng lên. Hình ảnh ghi nhớ: giống như quả bóng đang phồng lên từ từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Phân biệt tăng kích thước và sự phát triển cảm xúc. 2) Dùng 'to swell with pride' để diễn đạt pride mạnh. 3) 'a swell' là danh từ chỉ sóng hoặc đám đông phồng lên, không phải người. 4) Các dạng quá khứ: swelled, swollen. 5) Đừng nhầm với swollen là tính từ swollen. 6) Trong ngữ cảnh hàng hải, swell là sóng dài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Swell chỉ nói về sóng biển.
  • Swell chỉ là động từ; không thể là danh từ.
  • Swell và swollen có thể bị hiểu lầm như tính từ.
  • Swell luôn có nghĩa ‘tuyệt vời’ trong mọi tình huống hiện tại?
  • Một swell không định nghĩa một người hoặc vật đang lớn lên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, rõ ràng hai nghĩa: mở rộng kích thước và cảm xúc; đảm bảo phân biệt ý nghĩa hàng hải và vai trò của từ ở dạng động từ và danh từ.

Mẹo Học

  • Nhớ ba nghĩa chính: mở rộng kích thước, phát triển cảm xúc, và một làn sóng dài trên biển.
  • Dùng 'to swell with pride' cho cảm xúc tự hào mạnh; không phải cho mọi cảm xúc khác.
  • 'a swell' là danh từ chỉ sóng hoặc đám đông phồng lên, không phải người.
  • Các thì quá khứ: swelled, swollen.
  • Tránh nhầm lẫn swollen với swell khi mô tả kích thước căng phồng.
  • Trong ngữ cảnh hàng hải, swell là sóng dài.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'swell'?

A.Mad
B.Expand
C.Tall
D.Soft
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'swell' used correctly?

A.The teacher was swell about the late submission.
B.She felt swell after eating a big meal.
C.The storm swell caused flooding in the city.
D.Don't be swell to strangers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'swell'?

A.Strong
B.Calm
C.Beautiful
D.Shrink
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you use the word 'swell'?

A.Talking about a delicious meal
B.Describing a big wave in surfing
C.Discussing a peaceful evening
D.Explaining a difficult math problem
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation when something might 'swell' and share your thoughts.

A.Thoughts
B.Plans
C.Ideas
D.Feelings

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ