LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

swerve - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

swerve Ý nghĩa của Từ

  • đổi hướng đột ngột
  • lệch khỏi hướng đã định
  • tránh ai đó hoặc cái gì đó bằng cách rẽ sang một bên
Illustration for this word

swerve Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

swerve Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /swɜːv/
Mỹ /swɜrv/
Tiết
swerve

swerve Từ nguyên của Từ

swa-, swerv- = nghiêng, xoay + -e (hậu tố động từ). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Bắc Âu cổ 'sverfa'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe ô tô đột ngột rẽ để tránh một chướng ngại vật, bánh xe kêu screeching khi rẽ gấp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

swerve có nghĩa là đổi hướng đột ngột, thường để tránh một vật gì đó hoặc né mục tiêu. Có thể mô tả một chiếc xe đổi hướng giữa chừng hoặc một sự lệch hướng đột ngột trong kế hoạch hay quan điểm. Động từ nhấn mạnh tốc độ và độ chính xác, không phải sự lệch hướng từ từ. Nguồn gốc từ Old Norse sverfa, được tiếp nhận vào tiếng Anh Trung Cổ. Hình ảnh: xe ô tô đột ngã sang hướng khác để tránh chướng ngại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng swerve để mô tả một sự thay đổi hướng đột ngột và điêu luyện. Không dùng cho chướng ngại vật ở xa hoặc không nhìn thấy được. Thường kết hợp với away from hoặc to avoid. Thường là động tác vật lý, không phải cảm xúc. Có thể dùng ở dạng tạp động từ: swerve the car; hoặc intransitive: the car swerved. Hình ảnh gợi nhớ giúp ghi nhớ hành động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ swerve chỉ mô tả ô tô, chứ không phải người hay kế hoạch.
  • Không phải là rẽ nhẹ mà là đổi hướng đột ngột.
  • Không được va ngang qua ai; phải tránh né.
  • swerve khác với veer hoặc turn; nhấn mạnh sự bất ngờ.
  • Mất mục tiêu chưa hẳn là thất bại; có thể là cố ý né tránh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, swerve diễn đạt hành động đổi hướng đột ngột có chủ ý, thường gợi cảm giác cảnh giác hoặc căng thẳng.

Mẹo Học

  • Liên kết swerve với động tác vật lý và chướng ngại phổ biến
  • Luyện tập dạng t/transitive và intransitive
  • So sánh với veer để nhận ra tính đột ngột
  • Dùng hình ảnh ghi nhớ: ô tô lách để tránh vật cản
  • Vận dụng ở tình huống hàng ngày: lái xe, thể thao, thay đổi quan điểm
  • Nắm các collocations: swerve away from, to avoid

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'swerve'?

A.Sleep deeply
B.Turn quickly
C.Eat slowly
D.Run fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'swerve' used correctly?

A.She swerved on her bed.
B.They swerved to the park.
C.He swerved while studying.
D.The car swerved to avoid hitting the animal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'swerve'?

A.Change direction
B.Stop abruptly
C.Move slowly
D.Go straight
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'swerve'?

A.Swim
B.Sing loudly
C.Stay still
D.Drive carefully
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone need to swerve?

A.Reading a book
B.Driving to avoid a pedestrian
C.Walking in a straight line
D.Sitting still

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ