swerve - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
swa-, swerv- = nghiêng, xoay + -e (hậu tố động từ). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Bắc Âu cổ 'sverfa'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe ô tô đột ngột rẽ để tránh một chướng ngại vật, bánh xe kêu screeching khi rẽ gấp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQswerve có nghĩa là đổi hướng đột ngột, thường để tránh một vật gì đó hoặc né mục tiêu. Có thể mô tả một chiếc xe đổi hướng giữa chừng hoặc một sự lệch hướng đột ngột trong kế hoạch hay quan điểm. Động từ nhấn mạnh tốc độ và độ chính xác, không phải sự lệch hướng từ từ. Nguồn gốc từ Old Norse sverfa, được tiếp nhận vào tiếng Anh Trung Cổ. Hình ảnh: xe ô tô đột ngã sang hướng khác để tránh chướng ngại.
Với người Việt, swerve diễn đạt hành động đổi hướng đột ngột có chủ ý, thường gợi cảm giác cảnh giác hoặc căng thẳng.
What is the meaning of 'swerve'?
In which sentence is 'swerve' used correctly?
Which word is most similar to 'swerve'?
What is the opposite of 'swerve'?
In what situation would someone need to swerve?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật