LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

curb - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

curb Ý nghĩa của Từ

  • ranh giới hoặc giới hạn
  • kiểm soát hoặc kiềm chế
  • rào cản vật lý ở rìa vỉa hè
Illustration for this word

curb Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

curb Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɜːb/
Mỹ /kɜrb/
Tiết
curb

curb Từ nguyên của Từ

curb = cur- (uốn cong) + b = một cạnh cao. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ 'corbe' (đường cong) → tiếng Anh trung cổ 'curbe'. Hình ảnh trí nhớ: Tưởng tượng cạnh cong của một con đường, nhẹ nhàng hướng dẫn các phương tiện và người đi bộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

curb là một từ tiếng Anh có thể dùng làm danh từ hoặc động từ. Danh từ curb chỉ mép lề đường, lằn ranh giữa vỉa hè và lòng đường, giúp người đi bộ và phương tiện di chuyển an toàn. Động từ curb có nghĩa là kiềm chế, hạn chế hoặc kiểm soát điều gì đó, như curb chi tiêu hay curb sự nóng giận. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự khác biệt nhỏ về cách dùng và phát âm, nhưng ý nghĩa tương tự. Trong giao tiếp hàng ngày, curb có thể chỉ biên giới vật lý hoặc sự kiềm chế phi vật lý, phụ thuộc ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học: curb có hai nghĩa chính — mép lề vật lý (danh từ) và sự kiềm chế (động từ).
  • Lưu ý kerb trong tiếng Anh Anh so với curb trong tiếng Anh Mỹ.
  • Cụm từ thường gặp: curb your enthusiasm, curb spending.
  • Không phải mọi ranh giới đều là curb; dùng từ border hoặc edge tùy ngữ cảnh.
  • Curb xuất hiện trong các cụm như curbside.
  • Luyện tập bằng các tình huống thực tế: vỉa hè, đường phố và kiềm chế bản thân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • curb chỉ chỉ lề đường mà không ảnh hưởng tới hành vi.
  • kerb và curb có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • curb chỉ là biện pháp vật lý, không phải ẩn dụ kiềm chế.
  • curb và border luôn giống nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • curbside luôn dùng cho nơi bên lề đường, không mang nghĩa ẩn dụ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: curb có hai nghĩa; kerb là phiên bản Anh-UK; phân biệt biên giới vật lý và giới hạn trừu tượng.

Mẹo Học

  • Liên kết curb với hai ý nghĩa: cạnh vật lý và kiềm chế.
  • Lưu ý kerb được dùng trong tiếng Anh Anh.
  • Cụm từ hữu ích: curb your enthusiasm, curb spending.
  • Luyện tập phân biệt edge/bờ và curb theo ngữ cảnh.
  • Dùng hình ảnh thực tế để gắn nhớ.
  • Đọc báo để nhận diện cách dùng ẩn dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'curb'?

A.To hide
B.To encourage
C.A type of food
D.A barrier
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'curb' used correctly?

A.She tried to curb her hunger by eating more.
B.The teacher curbed the students to explore their creativity.
C.The company decided to curb the budget for the project.
D.The curb was painted yellow to mark no parking zone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'curb'?

A.Encourage
B.Enhance
C.Promote
D.Restrict
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'curb'?

A.Release
B.Expand
C.Increase
D.Foster
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter a 'curb'?

A.In a park
B.On a street corner
C.In a kitchen
D.At a concert venue

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with a car

Asking for Help

2025.11.26 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Redevelopment and Heritage: A Cautious View

Opinion & Ideas

2026.02.03 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Pilot Urban Renewal in the City Centre

Urban Development

2025.12.18 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Under the Maple Bumper

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 3:28 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ