LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

syllabus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

syllabus Ý nghĩa của Từ

  • tóm tắt các chủ đề trong một khóa học
  • chương trình học trong môi trường giáo dục
Illustration for this word

syllabus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

syllabus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪl.ə.bəs/
Mỹ /ˈsɪl.ə.bəs/
Tiết
syllabus

syllabus Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'sylla-' (từ tiếng Latinh 'syllaba', nghĩa là 'âm tiết') + '-bus' (hậu tố chỉ danh sách hoặc phác thảo). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quyển sổ tay của giáo viên với các điểm đã được liệt kê tất cả âm tiết và chủ đề quan trọng của một khóa học, phục vụ như một bản đồ cho học sinh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một syllabus là bản tóm tắt các chủ đề được bao quát trong một khóa học, một kế hoạch học tập trong một cơ sở giáo dục và một phác thảo các môn học sẽ được giảng dạy. Nó đóng vai trò như bản đồ học tập cho sinh viên, cho biết sẽ được giảng dạy những gì, khi nào và cách đánh giá sẽ diễn ra. Thông thường bản danh mục được phát vào đầu kỳ và có thể mô tả tiền yêu cầu, chính sách và kỳ vọng trong lớp học. Mẫu có thể khác nhau giữa các trường, nhưng ý tưởng cốt lõi là một hướng dẫn có cấu trúc để tổ chức chương trình học và giúp sinh viên lên kế hoạch làm việc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng syllabus như bản đồ học tập cho bạn.
  • Kiểm tra hạn chót và tiêu chuẩn chấm điểm sớm.
  • Tham khảo syllabus khi lên kế hoạch làm bài tập.
  • Chú ý các chính sách và yêu cầu tham gia.
  • Hãy hỏi thắc mắc nếu có gì không rõ trong syllabus.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Syllabus chỉ liệt kê những chủ đề sẽ xuất hiện trong kỳ thi.
  • Chỉ dành cho các khóa học đại học.
  • Một khi bắt đầu kỳ học, syllabus không thể thay đổi.
  • Syllabus có đầy đủ đáp án cho bài kiểm tra.
  • Chính sách và quy định không ảnh hưởng đến việc học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt xem syllbus như một tài liệu hướng dẫn có cấu trúc; người học có thể cho rằng nó cứng nhắc hoặc không thể thay đổi.

Mẹo Học

  • Đọc lịch học ở sớm và ghi chú các ngày quan trọng.
  • Xác định các thành phần đánh giá và trọng số của chúng.
  • So sánh syllabus với lịch khóa học để lên kế hoạch trước.
  • Hỏi giáo viên về các policy mơ hồ trước khi làm bài tập.
  • Sau mỗi mốc quan trọng, xem lại syllabus để theo kịp tiến độ.
  • Tạo danh sách đọc và ngày hạn cá nhân.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'syllabus'?

A.An outline or summary of topics to be covered in a course
B.A list of ingredients for a recipe
C.A type of musical instrument
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'syllabus' in a sentence.

A.The teacher handed out the syllabus to explain the course expectations.
B.The syllabus was delicious and everyone enjoyed it.
C.He asked her for the syllabus to see what she was wearing.
D.The syllabus was placed on the table for everyone to eat.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'syllabus'?

A.Curriculum
B.Pencil
C.Book
D.Classroom
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'syllabus'?

A.Randomness
B.Chaos
C.Structure
D.Plan
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a syllabus is important?

A.The project deadline was extended, and they needed more time to prepare.
B.Everyone was surprised at the number of topics discussed in the meeting.
C.The teacher informed the students about their learning objectives for the semester.
D.Students were curious about their grades before the final exam.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ