LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

synonymous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

synonymous Ý nghĩa của Từ

  • có nghĩa giống nhau
  • tương đương về nghĩa
  • liên quan chặt chẽ về nghĩa
Illustration for this word

synonymous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

synonymous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪˈnɒnɪməs/
Mỹ /sɪˈnɑnəməs/
Tiết
synonymous

synonymous Từ nguyên của Từ

syn- = cùng + onym = tên. Xuất phát từ tiếng Latinh (synonymus) → tiếng Pháp cổ (synonyme) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông người đều được gọi bằng cùng một tên, nhấn mạnh sự liên kết và những điểm tương đồng của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

synonymous mô tả hai từ hoặc nhiều từ có cùng ý nghĩa hoặc ý nghĩa rất gần nhau trong hầu hết các ngữ cảnh, do đó có thể thay thế cho nhau trong nhiều câu. Nó nhấn mạnh tính thay thế chứ không phải sự đồng nhất hoàn toàn. Ví dụ, cheap và inexpensive có thể được coi là đồng nghĩa trong nhiều tình huống, nhưng sắc thái và mức độ trang trọng có thể khác nhau. Từ này cũng bao hàm các khái niệm liên quan chặt chẽ, như doctor và physician. Người học cần chú ý đến phong cách, collocation và ngữ cảnh để tránh dùng sai đồng nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: từ đồng nghĩa không phải lúc nào cũng có cùng ý nghĩa hoặc mức độ trang trọng
  • Kiểm tra collocations trước khi thay thế
  • Không phải trong mọi ngữ cảnh đều có thể trao đổi
  • Chú ý ngữ nghĩa và sắc thái
  • Tra từ điển để xác nhận sự phân biệt
  • Tránh lặp lại nhiều từ đồng nghĩa trong cùng câu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Từ đồng nghĩa luôn có thể thay thế ở mọi ngữ cảnh.
  • Hai từ có cùng nghĩa là hoàn toàn giống nhau.
  • Độ trang trọng không ảnh hưởng khi thay thế.
  • Từ đồng nghĩa không ảnh hưởng tới ngữ điệu.
  • Dùng nhiều từ đồng nghĩa trong một câu sẽ làm câu phức tạp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có xu hướng bỏ sót sắc thái ngữ nghĩa và mức độ trang trọng khi dùng từ đồng nghĩa.

Mẹo Học

  • Học sáu cặp từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh
  • Ghi chú nghĩa ngụ ý và mức độ trang trọng
  • Học collocations phổ biến cho từng từ
  • luyện tập thay thế trong câu thực tế
  • Nghe người bản xứ để cảm nhận tự nhiên
  • Mang theo một từ điển nhỏ tham khảo

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'synonymous'?

A.Confused
B.Different
C.Similar
D.Angry
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'synonymous' used correctly?

A.The two words are synonymous.
B.He felt synonymous as he walked in the rain.
C.She was synonymous with joy.
D.Their ideas are synonymous with mine.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym of 'synonymous'?

A.Opposite
B.Unrelated
C.Related
D.Different
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'synonymous'?

A.Related
B.Similar
C.Different
D.Alike
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'synonymous'?

A.Describing a confusing situation.
B.Describing two things that are almost the same.
C.Talking about emotions.
D.Discussing disagreements.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ