LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

synthesize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

synthesize Ý nghĩa của Từ

  • kết hợp các yếu tố khác nhau để tạo thành một tổng thể
  • sản xuất một chất thông qua tổng hợp hóa học
  • tạo ra cái gì đó mới bằng cách tập hợp những ý tưởng hiện có
Illustration for this word

synthesize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

synthesize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪnθəsaɪz/
Mỹ /ˈsɪnθəˌsaɪz/
Tiết
synthesize

synthesize Từ nguyên của Từ

synthesize = syn- (cùng nhau) + thesis (đặt). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → La Mã → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng việc thu thập nhiều nguyên liệu khác nhau để tạo ra một món ăn đẹp mắt, tượng trưng cho cách mà tổng hợp kết hợp các thành phần khác nhau để hình thành một sáng tạo mới và đồng bộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Động từ tổng hợp có nghĩa là ghép nối các yếu tố riêng biệt để hình thành một tổng thể mạch lạc. Trong khoa học, nó thường ám chỉ sản xuất một chất bằng tổng hợp hóa học, kết nối từng chất phản ứng để tạo hợp chất mới. Ở mức dùng thông thường, người ta có thể tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn để viết báo cáo hoặc sáng tạo ý tưởng mới bằng cách kết hợp các khía cạnh có sẵn. Nguồn gốc từ đồng nghĩa syn- (cùng) và thesis (đặt).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phát âm: tổng hợp như "synthe-tize".
  • - Dùng để tích hợp thông tin hoặc ý tưởng.
  • - Trong hóa học, nói 'nhờ tổng hợp hóa học'.
  • - Phân biệt tổng hợp (v) với tổng hợp (danh từ) và tổng hợp nhân tạo.
  • - Học bằng ví dụ trong nấu ăn để dễ nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tổng hợp luôn có nghĩa là phản ứng hóa học.
  • Tổng hợp giống với tóm tắt hoặc phân tích.
  • Có thể tổng hợp mà không có nguồn.
  • Tổng hợp chỉ là trộn lẫn một cách ngẫu nhiên.
  • Từ này chỉ dùng cho khoa học, không áp dụng cho ý tưởng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, tổng hợp mang ý nghĩa kết hợp có chủ đích để hình thành một tổng thể; chú ý khác với tóm tắt hay phân tích.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: sin-thơ-sai-zỳ.
  • Phân biệt tổng hợp, tổng hợp và tổng hợp nhân tạo trong bối cảnh khác nhau.
  • Kết hợp thông tin/dữ liệu để diễn đạt sự tích hợp.
  • Đưa ví dụ từ khoa học và lý thuyết để thấy sắc thái.
  • Viết câu: 'Chúng ta tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn.'

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'synthesize'?

A.Combine
B.Destroy
C.Seperate
D.Expand
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'synthesize' used correctly?

A.Their goal was to break down and destroy the data to pieces.
B.He decided to analyze and synthesize the results separately.
C.She tried to synthesize the different ideas into a cohesive plan.
D.The team wanted to expand and diversify their findings.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'synthesize'?

A.Analyze
B.Separate
C.Combine
D.Expand
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'synthesize'?

A.Separate
B.Analyze
C.Break
D.Merge
Bước 5: Thành thạo

How can 'synthesize' be applied in a real-world context?

A.Breaking down complex theories into simple components
B.Creating a new chemical compound by combining elements
C.Ignoring different viewpoints to focus on one perspective
D.Expanding a project without considering its core elements

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ