LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

systematize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

systematize Ý nghĩa của Từ

  • sắp xếp theo cách có hệ thống
  • tổ chức hoặc phương pháp hóa
  • tạo ra một cách tiếp cận có cấu trúc
Illustration for this word

systematize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

systematize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪstəmətaɪz/
Mỹ /ˈsɪstəmətaɪz/
Tiết
systematize

systematize Từ nguyên của Từ

Từ 'hệ thống hóa' có nguồn gốc từ tiền tố 'hệ thống-' dựa trên 'hệ thống' và hậu tố '- hóa' có nghĩa là làm hoặc trở thành. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'systema', qua tiếng Pháp cổ, phát triển thành tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người thư viện tổ chức sách; khi anh ta 'hệ thống hóa' chúng, anh ta sắp xếp chúng theo một thứ tự chính xác, giúp người khác dễ dàng tìm thấy điều họ cần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Systematize có nghĩa là sắp xếp mọi thứ theo một khuôn khổ có trật tự, có phương pháp. Nó bao gồm thiết lập các phương pháp, quy trình hoặc tiêu chuẩn nhất quán để các thông tin, nhiệm vụ hoặc đối tượng tương tự có thể được hiểu, tìm thấy hoặc thực hiện hiệu quả hơn. Người ta hệ thống hóa khi muốn công việc lặp lại trở nên dự đoán được, có thể tái lập và mở rộng. Thực hành có thể là làm rõ các bước, chuẩn đặt tên, danh sách kiểm tra và sơ đồ phân loại. Ý tưởng là có cấu trúc và kế hoạch, khác với cách làm tuỳ tiện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng systematize cho quy trình, không cho con người. Kết hợp với các bước cụ thể và quy ước đặt tên. Ưu tiên khuôn khổ ổn định thay vì chỉnh sửa tạm thời. Rà soát hệ thống định kỳ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó tự động hóa mọi tác vụ ngay
  • Giống như sắp xếp
  • Chỉ dành cho công ty lớn
  • Giết chết sự sáng tạo
  • Phải làm tất cả cùng lúc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, systematize ám chỉ xây dựng một khuôn khổ có thể lặp lại và mở rộng. Khác với organize hay standardize, nó nhấn mạnh hệ thống và quy tắc. Thực hành với dự án thực tế.

Mẹo Học

  • So sánh hệ thống hóa với tổ chức và chuẩn hóa để thấy sự khác biệt.
  • Bắt đầu với một dự án nhỏ và mô tả các bước và quy tắc.
  • Tạo quy ước đặt tên rõ ràng và một sơ đồ phân loại đơn giản.
  • Sử dụng danh sách kiểm tra để đảm bảo tính nhất quán.
  • Xem xét hệ thống định kỳ và cập nhật khi cần.
  • Giải thích hệ thống cho đồng nghiệp để kiểm tra độ rõ ràng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'systematize' mean?

A.To create chaos
B.To arrange in a system
C.To ignore details
D.To spread randomly
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correctly used sentence with 'systematize':

A.She decided to systematize her closet for easier access.
B.He wanted to systematize his cooking by adding more spices to his meal.
C.They systematize their complaints against the policy.
D.I like to systematize my feelings by not discussing them.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'systematize'?

A.Randomize
B.Chaos
C.Organize
D.Neglect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'systematize'?

A.Plan
B.Disorganize
C.Arrange
D.System
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life scenario where organization is key:

A.When I focus on redecorating my home, I aim to make it look coherent.
B.While preparing for the test, I found it helpful to put everything in order.
C.I tend to clutter my desk and avoid any organization.
D.In project management, I often forget about structuring tasks for success.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ