solar - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
solar = sol (mặt trời) + -ar (liên quan đến). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng mặt trời sáng rực rỡ, chiếu sáng mọi thứ xung quanh, tượng trưng cho năng lượng và sự sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hướng mặt về cửa sổ và điều chỉnh ghế để đón ánh sáng. Ánh sáng ấm áp chạy trên da và ngày thay đổi. Tôi đặt một thiết bị nhỏ dùng năng lượng mặt trời lên bàn và cảm nhận năng lượng mặt trời đẩy nó. Để ánh sáng lắng xuống, tôi giữ cảm giác này khi năng lượng mặt trời được dùng trong đời sống hàng ngày.
Solar là tính từ chỉ các thứ liên quan tới mặt trời hoặc được cấp năng lượng từ mặt trời. Ví dụ như năng lượng mặt trời, tấm pin mặt trời, xe chạy bằng năng lượng mặt trời. Trong tiếng Anh có các cụm như solar energy, solar panel, solar power. Người học cần phân biệt nguồn gốc (liên quan đến mặt trời) và cách dùng kỹ thuật, dễ nhầm với các từ mô tả ánh sáng hoặc nhiệt độ.
Giải thích cho người học tiếng Việt rằng solar nhấn mạnh nguồn năng lượng mặt trời và hiện tượng liên quan, không chỉ ánh sáng.
What is the meaning of the word 'solar'?
How is the word 'solar' used in a sentence?
What are some similar words to 'solar'?
What is the opposite of 'solar'?
In what context would you encounter the word 'solar'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật