LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tablets - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tablets Ý nghĩa của Từ

  • một vật phẳng nhỏ để viết
  • viên thuốc hoặc liều thuốc
  • một máy tính xách tay có màn hình cảm ứng
Illustration for this word

tablets Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tablets Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtæblɪt/
Mỹ /ˈtæblɪt/
Tiết
tablet

tablets Từ nguyên của Từ

tablet = tabula (Latinh cho 'bảng') + -et (hậu tố nhỏ). Nguồn gốc từ Latinh đến tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bảng phẳng nhỏ trên đó bạn viết ghi chú hoặc hướng dẫn, trước khi biến thành viên thuốc bạn tiêu thụ để duy trì sức khỏe.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nâng một tablet từ bàn làm việc và cảm nhận cạnh lạnh giữa các ngón tay. Em di chuyển cổ tay, điều chỉnh độ nắm và màn hình bật sáng. Em quay nó để nhìn vừa, chạm và cuộn, giữ cho nó ổn định. Dần dần, chiếc tablet không chỉ là một món đồ mà trở thành công cụ em dùng để đọc, viết hoặc nhắc thuốc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ tablet có ba nghĩa chính: một bảng phẳng nhỏ để viết, một viên thuốc hoặc liều thuốc, và một máy tính bảng di động có màn hình cảm ứng. Ngữ cảnh rất quan trọng để nhận ra nghĩa đúng; người học thường nhầm lẫn giữa nghĩa dược phẩm và nghĩa thiết bị công nghệ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định nghĩa dựa trên ngữ cảnh
  • Sử dụng tablet computer hoặc tablet device để chỉ thiết bị
  • Khi nói về thuốc, dùng pill hoặc dosage thay vì tablet
  • Nhấn mạnh âm đầu tiên: TAB-let
  • Luyện tập với collocations để phân biệt nghĩa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • tablet chỉ có nghĩa là viên thuốc
  • tablet và điện thoại là hai từ đồng nghĩa
  • bảng viết tablet chỉ là bảng đen cổ
  • tablet có thể thay thế laptop ở mọi ngữ cảnh
  • tablet không được dùng cho máy tính cảm ứng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng tablet có ba nghĩa khác nhau và ngữ cảnh giúp phân biệt, nhưng ở nói thường dễ bị nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa và liên kết chúng với ngữ cảnh
  • Dùng tablet computer hoặc tablet device cho nghĩa công nghệ
  • Trong y tế dùng pill hoặc dosage
  • Luyện các collocation phổ biến
  • Phát âm TAB-let

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tablets'?

A.Pills or small disks of medication
B.Small, flat, portable computing devices
C.A type of furniture with a flat surface
D.Writing materials made from ancient trees
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correctly used sentence with the word 'tablets'.

A.I wrote my notes in a set of tablets.
B.The doctor prescribed tablets for the patient's illness.
C.They served their guests on ceramic tablets.
D.He played video games on his tablets.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tablets'?

A.pills
B.cars
C.chairs
D.computers
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tablets'?

A.capsules
B.liquids
C.tables
D.devices
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'tablets' would be used?

A.Many people prefer reading printed books.
B.The pharmacy offers a variety of options for pain relief.
C.She took some pictures during her vacation.
D.He enjoys listening to music while studying.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Art Lesson Greeting

Daily Greetings

2025.10.27 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2025.10.19 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at a Health Clinic

Health Clinic Visit

2026.03.21 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Volunteering Day Planning

Volunteering

2026.03.10 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Dental Clinic: Check-up and Forms

Health Clinic Visit

2026.01.19 · 0:59 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ