tablets - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tablet = tabula (Latinh cho 'bảng') + -et (hậu tố nhỏ). Nguồn gốc từ Latinh đến tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bảng phẳng nhỏ trên đó bạn viết ghi chú hoặc hướng dẫn, trước khi biến thành viên thuốc bạn tiêu thụ để duy trì sức khỏe.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nâng một tablet từ bàn làm việc và cảm nhận cạnh lạnh giữa các ngón tay. Em di chuyển cổ tay, điều chỉnh độ nắm và màn hình bật sáng. Em quay nó để nhìn vừa, chạm và cuộn, giữ cho nó ổn định. Dần dần, chiếc tablet không chỉ là một món đồ mà trở thành công cụ em dùng để đọc, viết hoặc nhắc thuốc.
Trong tiếng Anh, từ tablet có ba nghĩa chính: một bảng phẳng nhỏ để viết, một viên thuốc hoặc liều thuốc, và một máy tính bảng di động có màn hình cảm ứng. Ngữ cảnh rất quan trọng để nhận ra nghĩa đúng; người học thường nhầm lẫn giữa nghĩa dược phẩm và nghĩa thiết bị công nghệ.
Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng tablet có ba nghĩa khác nhau và ngữ cảnh giúp phân biệt, nhưng ở nói thường dễ bị nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'tablets'?
Identify the correctly used sentence with the word 'tablets'.
Which word is most similar to 'tablets'?
What is the opposite of 'tablets'?
Can you think of a real-life context where the word 'tablets' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật