LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tactical - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tactical Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến các hành động được lên kế hoạch cẩn thận để đạt được mục tiêu cụ thể
  • được thực hiện theo cách chiến lược và khéo léo
  • thuộc về chiến thuật trong bối cảnh quân sự hoặc khác
Illustration for this word

tactical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tactical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtæktɪkəl/
Mỹ /ˈtæktɪkəl/
Tiết
tactical

tactical Từ nguyên của Từ

Từ 'chiến thuật' (tiếng Hy Lạp: taktike, 'nghệ thuật sắp xếp') + hậu tố '-al' (thuộc về); Xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một vị tướng nghiên cứu một chiến trường, lên kế hoạch cho từng động thái của người lính để giành chiến thắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay để xoay nút và bắt đầu một kế hoạch. Tôi đẩy nút và di chuyển một phần, cảnh tượng thay đổi và cân bằng nghiêng về phía mục tiêu. Nỗ lực đó cảm thấy cẩn trọng và sắc bén, khi tôi giữ kiểm soát và theo dõi từng thay đổi nhỏ. Trong đời thực, cách làm có chủ định này là nét của một tư duy chiến thuật được áp dụng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

tính chiến thuật mô tả các hành động được lập kế hoạch cẩn thận để đạt được mục tiêu cụ thể và thường được thực hiện một cách chính xác. Nó liên quan đến các quyết định hoặc hành động ngắn hạn, khác với chiến lược mang tính dài hạn. Trong bối cảnh quân sự, thể thao, kinh doanh hoặc công nghệ, tính chiến thuật nhấn mạnh tính thực dụng và thích nghi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với danh từ cụ thể (kế hoạch, động thái, quyết định); phân biệt chiến thuật và chiến lược; tránh dùng quá nhiều thuật ngữ trong văn bản formal; chú ý giọng điệu với tình huống nhạy cảm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • chiến thuật = mưu mô hoặc thông minh
  • chiến thuật và chiến lược giống nhau
  • chỉ áp dụng cho quân sự
  • chỉ tập trung ngắn hạn
  • dùng để mô tả người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam cần phân biệt chiến thuật với chiến lược: chiến thuật tập trung vào hành động ngắn hạn và thực tế, chiến lược là mục tiêu dài hạn. Tránh nghĩ rằng chiến thuật luôn gợi ý sự tính toán quá mức ở mọi ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Liên kết chiến thuật với danh từ cụ thể (kế hoạch, động tác, quyết định) để củng cố ý nghĩa
  • Lập bảng so sánh đơn giản giữa chiến thuật và chiến lược
  • Chú ý các collocations thông dụng: kế hoạch chiến thuật, lợi thế chiến thuật, rút lui chiến thuật
  • Luyện miêu tả tình huống bằng các bước chiến thuật ngắn
  • Chú ý giọng điệu: trung lập vs mang nghĩa tiêu cực tùy ngữ cảnh
  • Dùng giả lập để phân biệt áp dụng chiến thuật hay chiến lược

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'tactical'?

A.Sweet taste
B.Blue color
C.Related to strategy
D.Fast movement
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'tactical' correctly?

A.The team came up with a tactical plan.
B.He enjoys eating sweets.
C.She painted her room blue.
D.They ran to the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'tactical'?

A.Lazy
B.Strategic
C.Random
D.Kind
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'tactical'?

A.Logical
B.Careless
C.Focused
D.Efficient
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a situation where being 'tactical' is important?

A.Cooking a meal
B.Playing a sport
C.Planning a battle
D.Reading a book

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ