LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

talents - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

talents Ý nghĩa của Từ

  • năng khiếu hoặc tài năng tự nhiên
  • khả năng tự nhiên để làm điều gì đó tốt
  • một người có năng khiếu tự nhiên trong một lĩnh vực nhất định
Illustration for this word

talents Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

talents Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtæl.ənt/
Mỹ /ˈtælənt/
Tiết
talent

talents Từ nguyên của Từ

talent = tel- (cân) + ent (hậu tố danh từ) từ tiếng Hy Lạp. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cái cân đang cân đo tài năng như tiền bạc, thể hiện giá trị của những khả năng tự nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi siết chặt tay cầm bút, đặt đầu bút lên giấy và đẩy một đường đều về phía trước. Tôi điều chỉnh grip, xoay cổ tay và dòng chữ di chuyển mà hầu như không cần nghĩ. Mỗi lần luyện tập ban đầu cảm thấy nặng, nhưng tôi tiếp tục và nó dần dễ hơn, như một cánh cửa quay mở ra cho một điều tôi vốn sinh ra để làm. Năng khiếu không la hét; nó xuất hiện trong những động tác nhỏ có kiểm soát nằm trong bàn tay và trí não.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Talent có nghĩa là năng khiếu hay khả năng tự nhiên ở một lĩnh vực cụ thể. Nó chỉ những khả năng dường như bẩm sinh, khác với kỹ năng được học từ kinh nghiệm và luyện tập. Ví dụ, có tài năng về âm nhạc, có khiếu toán học, hoặc sự phối hợp thể thao tuyệt vời. Ta nói 'có tài năng về...' hoặc 'một người có nhiều tài năng'. Từ này cũng có thể dùng để chỉ một nhóm người có năng khiếu, như trong một chương trình talent show. Trong tiếng Việt, người học thường nhầm lẫn giữa talent và khả năng hoặc năng lực; nên chú ý sự khác biệt giữa tiềm năng và trình độ thực tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng have a talent for + hoạt động cụ thể.
  • So sánh tài năng với luyện tập hay nỗ lực.
  • talented là tính từ liên quan.
  • talents có thể chỉ một nhóm người tài năng.
  • Tránh nói talent mà thiếu ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Talent có nghĩa là không cần luyện tập.
  • Tài năng giống với kỹ năng; chúng thay thế cho nhau.
  • Tài năng chỉ dành cho nghệ thuật hoặc thể thao.
  • Tài năng đảm bảo thành công ngay lập tức.
  • Tài năng tự nhiên không thể phát triển bằng nỗ lực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, talent được hiểu là một năng khiếu tự nhiên có thể được rèn luyện thêm. Người học tiếng Việt có thể nhầm lẫn giữa tài năng và năng lực chung hoặc nghĩ rằng tài năng đảm bảo thành công ngay lập tức.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: có tài năng cho, tài năng, tài năng thô.
  • So sánh tài năng với kỹ năng và luyện tập để nắm được sắc thái.
  • Dùng tài năng cho một lĩnh vực cụ thể, không phải khả năng chung.
  • Luyện mô tả tài năng bằng ví dụ cụ thể.
  • Phân biệt tài năng (danh từ) và tài năng/khả năng (tính từ).
  • Đọc về các tài năng nổi tiếng để học cách diễn đạt tự nhiên.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussion on Pageants and Fitness

Sports & Fitness

2025.09.04 · 0:34 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Shape of Our Large Cycles

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 4:08 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ