LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stick - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stick Ý nghĩa của Từ

  • một mảnh gỗ hoặc vật liệu mỏng
  • làm cho cái gì đó dính hoặc gắn
  • đẩy cái gì đó chắc chắn vào vị trí
Illustration for this word

stick Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stick Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stɪk/
Mỹ /stɪk/
Tiết
stick

stick Từ nguyên của Từ

stick = từ 'stika' (tiếng Anh cổ) có nghĩa là 'đâm', gốc là 'stik' (đi, làm/định hình). Nguồn gốc lịch sử: Proto-Germanic → tiếng Anh cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng việc cắm một nhánh cây mỏng vào đất mềm để đánh dấu vị trí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhặt một que nhỏ và lướt ngón tay dọc theo nó, quyết định cách nắm. Tay tôi di chuyển que và tôi đẩy nó vào một khe hở, kéo nhẹ về phía sau và điều chỉnh góc cho vừa khít. Cảm giác căng thẳng trong tay và mỗi động tác như một quyết định nhỏ. Khi nó đã vào chỗ, không gian như thừa nhận lựa chọn của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stick là một từ tiếng Anh đa nghĩa với nhiều nghĩa chính. Dưới danh nghĩa danh từ, nó chỉ một miếng gỗ mỏng hoặc vật liệu khác được dùng cho sự hỗ trợ, đánh dấu, thủ công hoặc công cụ. Dưới danh nghĩa động từ, nó có nghĩa dán hoặc gắn thứ gì đó, hoặc đẩy một vật vào vị trí mong muốn. Nó cũng xuất hiện trong các cụm từ như stick to điều gì đó (tiếp tục làm theo) hoặc stick around (ở lại quanh đây). Từ này kết hợp nghĩa đen và nghĩa bóng; người học nên chú ý sự khác biệt phát âm ở các dạng như sticky và stuck. Hình ảnh ghi nhớ: cành cây được chèn vào đất mềm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng stick cho việc dính, còn stick to có nghĩa là tuân thủ quy tắc hoặc kế hoạch. Đừng nhầm stick với sticky và stuck. Khi bạn có ý nghĩa dính/chắp, hãy dùng stick hoặc attach, không ấn vào lỏng. Các cụm từ phổ biến: stick to (tuân theo), stick around (ở lại gần). Phát âm /stɪk/ rõ ràng. Danh từ stick và động từ stick đều được viết giống nhau. Hình ảnh gợi nhớ: chèn một nhánh cây vào đất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stick không chỉ là nhánh gỗ; nó còn là động từ để dán.
  • Nhầm stick với sticky; sticky là tính từ mô tả tính dính, không phải hành động.
  • Stuck khác với sticky; stuck là quá khứ phân từ/quá khứ của động từ.
  • Stick to có nghĩa là kiên định với một quy tắc, không chỉ dính lại.
  • Dùng stick thay cho ghim/búi có thể sai ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, stick vừa chỉ hành động dán, vừa mang nghĩa giữ vững. Người học hay nhầm lẫn giữa stick to và stick with; thực hành bằng câu ví dụ sẽ giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Luyện tập các nghĩa của stick trong ngữ cảnh ngắn gọn và cụ thể.
  • Học các cụm từ như stick to và stick with.
  • Ghi âm và so sánh phát âm stick, sticky và stuck.
  • Sử dụng hình ảnh cây cành cắm vào đất để ghi nhớ nghĩa chèn.
  • Dùng hỗ trợ trực quan để phân biệt gắn với ở gần.
  • Tự kiểm tra bằng các câu ngắn định kỳ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stick'?

A.A type of bird
B.A type of sweet treat
C.A musical instrument
D.A long, slender piece of wood
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'stick' used in a sentence?

A.He likes to eat sticks
B.The stick is flying in the sky
C.The cat meows at the stick
D.She hit the ball with a stick
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'stick'?

A.Cloud
B.Branch
C.Stone
D.River
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'stick'?

A.Grasp
B.Release
C.Attach
D.Connect
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'stick'?

A.Swimming
B.Gardening
C.Cooking
D.Dancing

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for a sparrow

Asking for Help

2026.03.16 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Office Reconfiguration Meeting

Workplace Meeting

2026.03.29 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Spring Nest Festival for Swallows

Culture & Festivals

2026.01.05 · 1:12 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ