LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

taylor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

taylor Ý nghĩa của Từ

  • người làm quần áo
  • điều chỉnh quần áo theo dáng người
  • điều chỉnh thứ gì đó cho nhu cầu cụ thể
Illustration for this word

taylor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

taylor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈteɪlə/
Mỹ /ˈteɪlər/
Tiết
taylor

taylor Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tayl- (liên quan đến khâu vá) + -or (hậu tố danh từ chỉ người thực hiện hành động). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ 'tailleur' → tiếng Anh trung cổ 'tailor'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thợ may khéo léo cẩn thận đo đạc và cắt vải, biến vải thô thành một bộ đồ vừa vặn hoàn hảo, biểu thị cho sự khéo léo và sự chú ý đến chi tiết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'taylor'?

A.A type of shoe
B.A musician
C.A person who makes clothing
D.A kind of vegetable
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'taylor' correctly?

A.She decided to taylor her presentation for the audience.
B.They will taylor a new song for the album.
C.He will taylor my suit this week.
D.She forgot to taylor the cake recipe before baking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'taylor'?

A.Sing
B.Sew
C.Dance
D.Cook
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'taylor'?

A.Destroy
B.Unmake
C.Tear
D.Wear
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'taylor' might be used?

A.She created a custom dress for her wedding.
B.They bought a new dress shirt.
C.He enjoys cooking for family dinners.
D.They learned to dance for the wedding.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ