techniques - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'kỹ thuật' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'techne', có nghĩa là 'nghệ thuật hoặc kỹ năng', kết hợp với hậu tố tiếng Pháp '-ique'. Hãy tưởng tượng một họa sĩ khéo léo áp dụng màu sắc lên vải—hình ảnh này ghi lại sự sáng tạo và sự thành thạo một cách thanh lịch. Từ này đã được mở rộng để đại diện cho các phương pháp chuyên biệt trong nhiều lĩnh vực, như nghệ thuật biểu diễn hoặc thể thao.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTa nắm công cụ, đẩy rồi kéo, điều chỉnh cổ tay cho đường thẳng khớp với đánh dấu. Tiếp tục động tác, ta dịch chuyển nhẹ trọng tâm và cảm nhận cách động tác thay đổi. Nỗ lực ấy có cảm giác cụ thể như mài giũa một kỹ năng làm việc. Khi áp dụng vào thực tế, cùng nhịp điệu đó giúp ta hoàn thành công việc một cách trơn tru và tự tin.
Technique là danh từ dùng để chỉ một cách làm việc gì đó một cách thành thạo, một phương pháp hoặc thủ tục để đạt được mục tiêu, hoặc một cách sử dụng công cụ một cách khéo léo trong một lĩnh vực. Nó nhấn mạnh sự thực hiện và sự tinh thông thay vì chỉ các bước. Ví dụ: kỹ thuật vẽ tranh, kỹ thuật thi đấu thể thao, hoặc kỹ thuật luyện tập. Từ gốc Hy Lạp techne (nghệ thuật, kỹ năng) và hậu tố -ique của tiếng Pháp, nay mở rộng để chỉ các phương pháp chuyên môn trong nghệ thuật, khoa học và nghề.
Với người Việt, kỹ thuật thường gắn với sự tinh thông và cách làm khéo léo hơn là chỉ một quy trình; dễ bị nhầm với phương pháp.
What does the word 'techniques' mean?
Which sentence uses 'techniques' correctly?
What is a word that is similar to 'techniques'?
What is the opposite of 'techniques'?
Can you give an example of a real-life scenario involving the word 'techniques'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật