LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

techniques - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

techniques Ý nghĩa của Từ

  • cách làm một cái gì đó một cách khéo léo
  • phương pháp hoặc quy trình để đạt được mục tiêu cụ thể
  • cách khéo léo hoặc hiệu quả trong việc sử dụng công cụ hoặc phương pháp
Illustration for this word

techniques Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

techniques Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɛkˈniːk/
Mỹ /tɛkˈnik/
Tiết
technique

techniques Từ nguyên của Từ

Từ 'kỹ thuật' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'techne', có nghĩa là 'nghệ thuật hoặc kỹ năng', kết hợp với hậu tố tiếng Pháp '-ique'. Hãy tưởng tượng một họa sĩ khéo léo áp dụng màu sắc lên vải—hình ảnh này ghi lại sự sáng tạo và sự thành thạo một cách thanh lịch. Từ này đã được mở rộng để đại diện cho các phương pháp chuyên biệt trong nhiều lĩnh vực, như nghệ thuật biểu diễn hoặc thể thao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta nắm công cụ, đẩy rồi kéo, điều chỉnh cổ tay cho đường thẳng khớp với đánh dấu. Tiếp tục động tác, ta dịch chuyển nhẹ trọng tâm và cảm nhận cách động tác thay đổi. Nỗ lực ấy có cảm giác cụ thể như mài giũa một kỹ năng làm việc. Khi áp dụng vào thực tế, cùng nhịp điệu đó giúp ta hoàn thành công việc một cách trơn tru và tự tin.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Technique là danh từ dùng để chỉ một cách làm việc gì đó một cách thành thạo, một phương pháp hoặc thủ tục để đạt được mục tiêu, hoặc một cách sử dụng công cụ một cách khéo léo trong một lĩnh vực. Nó nhấn mạnh sự thực hiện và sự tinh thông thay vì chỉ các bước. Ví dụ: kỹ thuật vẽ tranh, kỹ thuật thi đấu thể thao, hoặc kỹ thuật luyện tập. Từ gốc Hy Lạp techne (nghệ thuật, kỹ năng) và hậu tố -ique của tiếng Pháp, nay mở rộng để chỉ các phương pháp chuyên môn trong nghệ thuật, khoa học và nghề.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Kỹ thuật là sự thực hiện có kỹ năng, không chỉ các bước.
  • Phân biệt kỹ thuật và phương pháp tùy ngữ cảnh.
  • Dùng kỹ thuật (số nhiều) để so sánh các cách tiếp cận.
  • Tránh nhầm kỹ thuật với công nghệ.
  • Miêu tả kỹ thuật của một người bằng hành động và kết quả cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn kỹ thuật với công nghệ.
  • Cho rằng kỹ thuật chỉ là một phương pháp từng bước.
  • Dùng từ kỹ thuật như đồng nghĩa của công nghệ ở mọi ngữ cảnh.
  • Cho rằng phải đề cập tới công cụ khi nói về kỹ thuật.
  • Giả định rằng phải có đào tạo chính quy mới nói được về kỹ thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, kỹ thuật thường gắn với sự tinh thông và cách làm khéo léo hơn là chỉ một quy trình; dễ bị nhầm với phương pháp.

Mẹo Học

  • Đọc rộng rãi để xem cách các chuyên gia mô tả kỹ thuật của họ ở các lĩnh vực khác nhau.
  • Luyện mô tả kỹ thuật của bạn bằng các hành động và kết quả cụ thể.
  • Học các collocations phổ biến như kỹ thuật vẽ hay kỹ thuật thể thao.
  • Giữ ý nhận biết sự khác biệt giữa kỹ thuật và phương pháp.
  • Sử dụng kỹ thuật khi so sánh các cách tiếp cận khác nhau.
  • Nhờ huấn luyện viên hoặc người cố vấn cho phản hồi để hoàn thiện kỹ thuật của bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'techniques' mean?

A.Random thoughts or ideas
B.Methods or ways of doing something
C.Particular objects or tools
D.Simple actions or gestures
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'techniques' correctly?

A.She used techniques to bake a cake.
B.He techniques the guitar beautifully.
C.The techniques is a great color.
D.They have many techniques in their garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a word that is similar to 'techniques'?

A.Cookies
B.Methods
C.Seasons
D.Gardens
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'techniques'?

A.Processes
B.Randomness
C.Strategies
D.Systems
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving the word 'techniques'?

A.The book was on the table.
B.Many people enjoy hiking.
C.The artist used special techniques to create her masterpiece.
D.They served dinner at the event.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Trainer Discusses Balance and Training

Sports & Fitness

2026.04.13 · 1:08 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about Dance and Funding

Parenting & Education

2026.02.17 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ