telegraph - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ này được cấu tạo từ 'tele-' (xa) + 'graph' (viết). Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp qua tiếng Pháp cổ: từ 'tēle' (xa) + 'grapho' (viết) thành 'télégraf' trong tiếng Pháp cổ, rồi sang tiếng Anh. Hãy hình dung một sợi dây dài trải qua phong cảnh để kết nối những người xa xôi, cho phép họ viết tin nhắn ngay lập tức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTelegraf là một hệ thống truyền tin từ xa bằng dây dẫn và tín hiệu điện. Ban đầu, nó dùng những tín hiệu điện để bật tắt và mã Morse để truyền chữ cái qua một đường dây. Vào thế kỷ XIX, telegraf đã làm thay đổi cách thông tin được phổ biến, đồng thời thúc đẩy thương mại và tin tức nhanh hơn rất nhiều so với trước đây. Trong tiếng Anh hiện đại, telegraph đôi khi được dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả việc truyền thông tin nhanh và hiệu quả, hoặc chỉ thiết bị điện thoại cổ. So với Internet ngày nay, telegraf nhấn mạnh việc truyền từng ký tự và thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc kỹ thuật.
Đối với người Việt, giải thích telegraph là thuật ngữ lịch sử và phân biệt với telegram và điện thoại một cách ngắn gọn có ngữ cảnh.
What is the meaning of 'telegraph'?
How is 'telegraph' used in a sentence?
Which word is most similar to 'telegraph'?
What is the opposite of 'telegraph'?
Can you think of a real-life context where 'telegraph' could be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật