LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

telepathy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

telepathy Ý nghĩa của Từ

  • khả năng giao tiếp suy nghĩ trực tiếp từ một tâm trí đến tâm trí khác
  • giao tiếp tâm lý mà không cần sử dụng các giác quan đã biết
  • khả năng được cho là đọc được suy nghĩ của người khác
Illustration for this word

telepathy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

telepathy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /təˈlɛp.ə.θi/
Mỹ /təˈlɛp.ə.θi/
Tiết
telepathy

telepathy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'tele-' (xa) + 'pathy' (cảm giác hoặc đau khổ). Nguồn gốc lịch sử: từ 'telepatheia' trong tiếng Hy Lạp, là sự kết hợp của 'tele' và 'patheia', được áp dụng vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng hai người bạn có thể nói chuyện với nhau mà không cần nói một lời nào, giống như một cuộc gọi đường dài mà không cần điện thoại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Telepathy được mô tả là khả năng truyền đạt suy nghĩ trực tiếp giữa hai tâm trí mà không dùng các giác quan thông thường hay lời nói. Từ này thường xuất hiện trong khoa học viễn tưởng, chủ đề siêu nhiên hoặc tâm lý học, khi đi kèm với các từ như đọc suy nghĩ hay trực giác. Trong tiếng Anh, telepathy mang tính chất giả thuyết và vẫn chưa được chứng minh khoa học. Đối với người học, ý tưởng cốt lõi là giao tiếp bằng tâm trí trực tiếp, khác với các khái niệm như đọc ý nghĩ hay trực giác có cơ sở thực tiễn hơn. Chủ yếu dùng trong văn học hoặc thảo luận lý thuyết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Telepathy được mô tả là khả năng truyền đạt suy nghĩ trực tiếp giữa hai tâm trí mà không dùng các giác quan thông thường hay lời nói. Từ này thường xuất hiện trong khoa học viễn tưởng, chủ đề siêu nhiên hoặc tâm lý học, khi đi kèm với các từ như đọc suy nghĩ hay trực giác. Trong tiếng Anh, telepathy mang tính chất giả thuyết và vẫn chưa được chứng minh khoa học. Đối với người học, ý tưởng cốt lõi là giao tiếp bằng tâm trí trực tiếp, khác với các khái niệm như đọc ý nghĩ hay trực giác có cơ sở thực tiễn hơn. Chủ yếu dùng trong văn học hoặc thảo luận lý thuyết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Telepathy là một khả năng thực tế được chứng minh.
  • Telepathy và đọc suy nghĩ là cùng một thứ.
  • Bạn có thể học telepathy với luyện tập.
  • Telepathy tồn tại ngoài đời thực như trong tiểu thuyết.
  • Telepathy và đồng cảm là cùng một điều.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh nói tiếng Việt, telepathy thường được hiểu là khái niệm SF hoặc giả tưởng; đừng coi đó là khả năng thực tế. Cấu trúc câu và ngữ cảnh ảnh hưởng tới cách hiểu.

Mẹo Học

  • phát âm telepathy đúng, nhấn âm ở âm tiết thứ hai.
  • phân biệt telepathy với mind reading, trực giác và đồng cảm.
  • sử dụng telepathy chủ yếu trong ngữ cảnh giả tưởng hoặc lý thuyết.
  • học các collocations: telepathic, psychic, mind-reading.
  • tránh coi telepathy là khả năng thực tế.
  • đọc ví dụ để nắm được giọng điệu và ngữ nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'telepathy'?

A.A technique for learning languages
B.The ability to communicate thoughts directly from one mind to another
C.A method of physical fitness
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'telepathy'.

A.She used telepathy to predict the weather.
B.He practiced telepathy to improve his math skills.
C.The twins had a special bond that many believed involved telepathy.
D.My telepathy skills helped me at the casino.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'telepathy'?

A.Empathy
B.Communication
C.Mind reading
D.Knowledge
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'telepathy'?

A.Indifference
B.Silence
C.Miscommunication
D.Distance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where telepathy might be discussed?

A.During a science fiction movie about human abilities.
B.While explaining how to send an email.
C.When discussing body language in conversations.
D.In a debate about the importance of studying psychology.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ