telepathy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'tele-' (xa) + 'pathy' (cảm giác hoặc đau khổ). Nguồn gốc lịch sử: từ 'telepatheia' trong tiếng Hy Lạp, là sự kết hợp của 'tele' và 'patheia', được áp dụng vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng hai người bạn có thể nói chuyện với nhau mà không cần nói một lời nào, giống như một cuộc gọi đường dài mà không cần điện thoại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTelepathy được mô tả là khả năng truyền đạt suy nghĩ trực tiếp giữa hai tâm trí mà không dùng các giác quan thông thường hay lời nói. Từ này thường xuất hiện trong khoa học viễn tưởng, chủ đề siêu nhiên hoặc tâm lý học, khi đi kèm với các từ như đọc suy nghĩ hay trực giác. Trong tiếng Anh, telepathy mang tính chất giả thuyết và vẫn chưa được chứng minh khoa học. Đối với người học, ý tưởng cốt lõi là giao tiếp bằng tâm trí trực tiếp, khác với các khái niệm như đọc ý nghĩ hay trực giác có cơ sở thực tiễn hơn. Chủ yếu dùng trong văn học hoặc thảo luận lý thuyết.
Đối với người học tiếng Anh nói tiếng Việt, telepathy thường được hiểu là khái niệm SF hoặc giả tưởng; đừng coi đó là khả năng thực tế. Cấu trúc câu và ngữ cảnh ảnh hưởng tới cách hiểu.
What is the definition of 'telepathy'?
Choose the sentence that correctly uses the word 'telepathy'.
Which word is most similar to 'telepathy'?
What is the opposite of 'telepathy'?
Can you think of a real-life context where telepathy might be discussed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật