LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

template - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

template Ý nghĩa của Từ

  • một định dạng đã được xác định trước cho tài liệu
  • một mẫu hoặc hình mẫu để người khác sao chép
  • hướng dẫn để tạo ra một cái gì đó
Illustration for this word

template Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

template Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛm.plət/
Mỹ /ˈtɛm.pleɪt/
Tiết
template

template Từ nguyên của Từ

template = temper + late; Nguồn gốc: La tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một bản thiết kế với các đường viền được đánh dấu giúp bạn tạo ra chính xác những gì bạn cần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Template là một danh từ chỉ một khuôn mẫu đã được định sẵn cho một tài liệu, một mô hình hoặc một khuôn mẫu cho người khác sao chép, hoặc một hướng dẫn để tạo ra một cái gì đó. Trong môi trường công sở và phần mềm, template cung cấp sẵn bố cục, chỗ trống và hướng dẫn giúp tiết kiệm thời gian và duy trì sự nhất quán. Người Việt thường nói dùng template hoặc điền template để bắt đầu từ một khuôn mẫu chuẩn. Nguồn gốc từ латín và tiếng Pháp cổ, gợi hình một bản thiết kế để hình thành sản phẩm đúng ý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: template là điểm khởi đầu, không phải văn bản hoàn chỉnh. Sử dụng vị trí giữ chỗ rõ ràng. Giữ bố cục nhất quán. Lưu template tùy chỉnh với tên dễ hiểu. Kiểm tra các trường bắt buộc trước khi hoàn tất. Đính kèm ghi chú khi chia sẻ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một template là văn bản hoàn chỉnh.
  • Không thể chỉnh sửa.
  • Chỉ dành cho báo cáo formal.
  • Sử dụng template làm mất khả năng thêm phần.
  • Template giống như một ví dụ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem template như một sản phẩm cuối cùng; nhầm lẫn này khiến người học ngại chỉnh sửa hoặc cá nhân hóa.

Mẹo Học

  • Hãy coi template như khung để điền dữ liệu.
  • Học các vị trí giữ chỗ phổ biến và yêu cầu của chúng.
  • Giữ tên gọi nhất quán để dễ tái sử dụng.
  • Tạo một mẫu chính trước khi sao chép.
  • Kiểm tra mẫu với ví dụ để phát hiện trường bắt buộc còn thiếu.
  • Đính kèm ghi chú khi chia sẻ về cách chỉnh sửa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'template'?

A.A tool used for gardening
B.A pre-designed format for a document or file
C.A type of musical instrument
D.A method for catching fish
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'template' used correctly?

A.The fisherman caught a big template in the river.
B.He played the template beautifully on the piano.
C.She used a template to plant her flowers.
D.They built a house using a template.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'template'?

A.Blueprint
B.Folder
C.Squirrel
D.Lamp
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an opposite of 'template'?

A.Empty
B.Copy
C.Simple
D.Original
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'template' in a real-life context?

A.Creating a resume using a template
B.Building a house with a template
C.Catching fish with a template
D.Growing vegetables in a template

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ