LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tenable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tenable Ý nghĩa của Từ

  • có thể duy trì
  • có thể bảo vệ
  • có thể chiếm giữ
Illustration for this word

tenable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tenable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛnəbl/
Mỹ /ˈtɛnəbl/
Tiết
tenable

tenable Từ nguyên của Từ

Gốc: ten- = giữ; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'tenere' → tiếng Pháp cổ 'tenable' → tiếng Anh; Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một pháo đài vững chắc mà bạn có thể bảo vệ một cách mạnh mẽ, tượng trưng cho một vị trí có thể bảo vệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tenable mô tả một điều gì đó có thể được duy trì, bảo vệ hoặc giữ vững dưới sự rà soát. Trong lý luận, một quan điểm tenable là quan điểm có thể được hỗ trợ bằng bằng chứng đáng tin cậy và lý luận logic, chứ không chỉ dựa vào thói quen hay cảm xúc. Trong lĩnh vực pháp lý hay chính sách, một tuyên bố tenable có thể chịu được sự phản bác và ví dụ ngược. Về mặt vật lý, một vị trí có thể được giữ hoặc chiếm giữ khi không gian và điều kiện cho phép tiếp cận an toàn. Người học nên chú ý tới các collocation như position tenable, argument tenable và hypothesis tenable, phân biệt với các từ đồng nghĩa defensible hay plausible.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: tenable ám chỉ có thể duy trì hoặc biện hộ một lập trường, chứ không chỉ là đúng. Dùng với vị trí, luận điểm hoặc giả thuyết. Khác với tentative. Không chỉ áp dụng cho an toàn vật lý. Kết hợp với bằng chứng đáng tin cậy hoặc lý luận. Ngữ cảnh quyết định xem tenable có phù hợp hơn defensible hoặc plausible.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tenable có nghĩa là đúng ở mọi trường hợp
  • Chỉ dành cho các khía cạnh vật lý
  • defensible và tenable giống nhau
  • Không cần bằng chứng
  • Nhầm với tentative

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm tenable với có thể bảo vệ dễ dàng; nhấn mạnh bằng chứng và lý luận.

Mẹo Học

  • Ghép với vị trí, luận cứ hoặc giả thuyết
  • So sánh với defensible và plausible
  • Dùng trong văn bản formal để chứng minh một cách thận trọng
  • Kiểm tra bằng chứng hoặc logic
  • Tránh dùng chỉ trong ngữ cảnh an toàn vật lý
  • Dùng tenable thay cho tentative khi có bằng chứng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tenable'?

A.Able to be maintained or defended
B.Fragile
C.Relaxed
D.Confusing
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'tenable' correctly?

A.His arguments were not tenable in the debate.
B.The fragile bridge was tenable.
C.She lived in a tenable house.
D.The situation was more confusing than tenable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'tenable'?

A.Vulnerable
B.Doubtful
C.Obsecure
D.Secure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'tenable'?

A.Plausible
B.Defensible
C.Fragile
D.Incontrovertible
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'tenable' be used?

A.Describing a delicate glass figurine
B.Discussing a sturdy legal argument in court
C.Talking about a confusing maze
D.Referring to a speed race

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ