tendons - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tendon = tend + -on; dari bahasa Latin 'tendo', yang berarti 'mengulur'; asal sejarah: Latin → Prancis Kuno → Inggris. Bayangkan menarik otot Anda dengan ketat, seperti meregangkan karet gelang, saat tendon mentransmisikan kekuatan dari otot ke tulang.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQXét về mặt giải phẫu, gân là một dải mô linh hoạt nối cơ với xương và truyền lực từ cơ co lại để di chuyển khung xương. Gân thường rất chắc nhưng không giãn nhiều, vì vậy cần khởi động kỹ và tập luyện dần dần để tránh chấn thương. Gân Achilles kết nối cơ bắp ở bắp chân với xương gót. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay nhầm lẫn giữa gân với dây chằng. Hiểu vai trò của gân giúp giải thích vì sao ngay cả chấn thương nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến khớp và khả năng vận động.
Giải thích ngắn cho người Việt học tiếng Anh: gân khác với cơ và dây chằng; dễ nhầm giữa tendon và ligament, tendinopathy là đau mệnh ở gân chứ không phải bệnh của cơ.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật