LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tendons - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tendons Ý nghĩa của Từ

  • một dải mô linh hoạt kết nối cơ bắp với xương
  • một cấu trúc truyền lực cơ học từ cơ đến xương
Illustration for this word

tendons Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tendons Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛndən/
Mỹ /ˈtɛn.dən/
Tiết
tendon

tendons Từ nguyên của Từ

tendon = tend + -on; dari bahasa Latin 'tendo', yang berarti 'mengulur'; asal sejarah: Latin → Prancis Kuno → Inggris. Bayangkan menarik otot Anda dengan ketat, seperti meregangkan karet gelang, saat tendon mentransmisikan kekuatan dari otot ke tulang.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Xét về mặt giải phẫu, gân là một dải mô linh hoạt nối cơ với xương và truyền lực từ cơ co lại để di chuyển khung xương. Gân thường rất chắc nhưng không giãn nhiều, vì vậy cần khởi động kỹ và tập luyện dần dần để tránh chấn thương. Gân Achilles kết nối cơ bắp ở bắp chân với xương gót. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay nhầm lẫn giữa gân với dây chằng. Hiểu vai trò của gân giúp giải thích vì sao ngay cả chấn thương nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến khớp và khả năng vận động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Gân kết nối cơ bắp với xương.
  • - Đừng nhầm giữa gân và dây chằng.
  • - Tendinopati hoặc viêm gân mô tả đau hoặc viêm ở gân.
  • - Khởi động và tăng dần tải trọng bảo vệ gân.
  • - Gân Achilles là vị trí hay gặp chấn thương ở vận động viên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gân và dây chằng là cùng một thứ.
  • Gân có thể co giãn rất nhiều như một lò xo.
  • Chỉ vận động viên mới bị chấn thương gân.
  • Mọi chấn thương gân đều lành nhanh chỉ với nghỉ ngơi.
  • Gân không cần phục hồi chức năng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người Việt học tiếng Anh: gân khác với cơ và dây chằng; dễ nhầm giữa tendon và ligament, tendinopathy là đau mệnh ở gân chứ không phải bệnh của cơ.

Mẹo Học

  • Liên kết tendon với mô liên kết để ghi nhớ chức năng.
  • Ôn tập các cụm từ điển phổ biến: chấn thương gân, viêm gân.
  • So sánh gân và dây chằng bằng sơ đồ để tránh nhầm lẫn.
  • Phát âm TEN-don với nhấn ở âm đầu tiên.
  • Dùng ví dụ thể thao để nhớ vị trí bám của gân.
  • Lặp lại các câu liên quan đến phục hồi.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ