LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tenement - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tenement Ý nghĩa của Từ

  • một loại tòa nhà chung cư
  • một đơn vị cho thuê trong một tài sản lớn hơn
  • một cấu trúc để ở cho cá nhân hoặc gia đình
Illustration for this word

tenement Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tenement Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛn.ə.mənt/
Mỹ /ˈtɛn.ə.mənt/
Tiết
tenement

tenement Từ nguyên của Từ

Gốc: 'tenant' (người sở hữu đất) + hậu tố 'ment' (hành động hoặc kết quả); Xuất phát: Latin 'tenere' (cầm nắm) → Pháp cổ 'tenement' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tòa chung cư đông đúc với các gia đình sống cạnh nhau, mỗi người giữ chặt không gian của mình, biểu tượng cho hành động cư trú.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tenement là loại tòa nhà ở, thường là lớn, với nhiều căn hộ cho thuê. Lịch sử liên quan tới khu nhà ở công, tập thể, đông đúc và có các tiện nghi chung. Trong tiếng Anh hiện đại, nó có thể chỉ đơn vị cho thuê trong một tòa nhà lớn hoặc một công trình dành cho các gia đình, nhưng từ này mang sắc thái cổ xưa và chật chội. Hình ảnh nhớ là một tòa nhà nhộn nhịp nơi hàng xóm giữ chặt không gian của mình và chia sẻ sân, cầu thang. Etymology: từ tenant (người thuê) và hậu tố -ment; từ Latinh tenere (giữ) qua tiếng Pháp cổ tenement.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Tenement thường chỉ đến một tòa nhà cũ, đông đúc và không phải là căn hộ sang trọng.
  • - Có thể chỉ một đơn vị cho thuê trong một tòa nhà lớn hơn.
  • - Mang sắc thái lịch sử hoặc khu vực ở đông đúc.
  • - Đừng dùng nó để nói về căn hộ hiện đại hoặc chung cư cao cấp.
  • - Kết hợp với tính từ cổ xưa, chật chội, hay khu phố cũ khi luyện tập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tenement giống như một căn hộ sang trọng.
  • Nó luôn ám chỉ nhà ở riêng cho một gia đình.
  • Tất cả Tenement đều là khu ổ chuột.
  • Từ này chỉ được dùng ở một quốc gia hoặc thời đại cụ thể.
  • Tenement và tenancy có cùng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tenement mang sắc thái lịch sử và sự chật chội; phân biệt với căn hộ hiện đại tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Nghiên cứu bối cảnh lịch sử để hiểu sắc thái của tenement.
  • Kết hợp với tính từ cổ, chật chội, hay thời kỳ di dân.
  • So sánh với căn hộ hiện đại để nhận biết khác biệt.
  • Tìm từ đồng nghĩa trong văn bản cổ.
  • Dùng hình ảnh hành lang chung để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'tenement'?

A.A type of clothing worn in the 1800s
B.A style of architecture popular in the 1920s
C.A building divided into separate residences for lower-income families
D.A garden structure used for growing plants
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'tenement'?

A.They lived in a dilapidated tenement in the city.
B.He enjoyed his tenement of books on the shelf.
C.The artist painted a beautiful tenement of landscape.
D.She bought a new tenement for her garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tenement'?

A.Mansion
B.Castle
C.Apartment
D.Condo
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tenement'?

A.Studio
B.Luxury home
C.Flat
D.Bungalow
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving a tenement?

A.Many families struggle to pay rent in low-cost housing.
B.A new luxury condo has opened downtown.
C.A family of four moved into a spacious mansion.
D.My friend just bought a house in the suburbs.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ