tense - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tense = tens- (kéo căng) + -e (hậu tố danh từ). Xuất phát từ tiếng Latinh 'tensus' sang tiếng Pháp cổ 'tens'. Hãy tưởng tượng một sợi dây thun đang bị kéo căng, đại diện cho sự căng thẳng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQtense có nhiều ý nghĩa khác nhau trong tiếng Anh. Đầu tiên, nó là thuật ngữ ngữ pháp chỉ thời điểm của hành động: quá khứ, hiện tại, tương lai, với các dạng hoàn thành và tiếp diễn. Thứ hai, tense cũng có nghĩa vật lý, chỉ trạng thái căng thẳng của một vật, ví dụ dây đai căng. Thứ ba, nó có thể diễn tả trạng thái tâm lý lo lắng hoặc căng thẳng. Người học thường nhầm lẫn giữa thời gian (time) và thể cách (aspect), và vị trí của các trạng từ thời gian. Luyện tập kết hợp hình thức động từ với ngữ cảnh giúp hiểu rõ hơn.
Trong tiếng Anh, thời gian được thể hiện chủ yếu bằng dạng động từ, trong khi nhiều ngôn ngữ khác dùng thể hiện hoặc từ hạt để diễn đạt thời gian và thái độ. Người học thường nhầm thời gian với thể thích.
What is the meaning of 'tense'?
In which sentence is 'tense' used correctly?
Which word is a synonym of 'tense'?
What is the opposite of 'tense'?
How would you describe a real-life situation where someone might feel 'tense'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật