LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tense - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tense Ý nghĩa của Từ

  • một trạng thái căng thẳng
  • một thể loại ngữ pháp chỉ thời gian
  • trạng thái tâm lý lo lắng hoặc căng thẳng
Illustration for this word

tense Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tense Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɛns/
Mỹ /tɛns/
Tiết
tense

tense Từ nguyên của Từ

tense = tens- (kéo căng) + -e (hậu tố danh từ). Xuất phát từ tiếng Latinh 'tensus' sang tiếng Pháp cổ 'tens'. Hãy tưởng tượng một sợi dây thun đang bị kéo căng, đại diện cho sự căng thẳng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

tense có nhiều ý nghĩa khác nhau trong tiếng Anh. Đầu tiên, nó là thuật ngữ ngữ pháp chỉ thời điểm của hành động: quá khứ, hiện tại, tương lai, với các dạng hoàn thành và tiếp diễn. Thứ hai, tense cũng có nghĩa vật lý, chỉ trạng thái căng thẳng của một vật, ví dụ dây đai căng. Thứ ba, nó có thể diễn tả trạng thái tâm lý lo lắng hoặc căng thẳng. Người học thường nhầm lẫn giữa thời gian (time) và thể cách (aspect), và vị trí của các trạng từ thời gian. Luyện tập kết hợp hình thức động từ với ngữ cảnh giúp hiểu rõ hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thời đúng để cho biết hành động diễn ra khi nào.
  • Giữ sự nhất quán thời trong một câu chuyện.
  • Hiểu khi hiện tại hoàn thành có liên quan tới hiện tại.
  • Đừng chỉ dựa vào trạng từ thời gian để thay đổi thì.
  • Kiểm tra dạng động từ, quy tắc và bất quy tắc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thời gian động từ không chỉ là thời gian, mà còn thể trạng và cách thức.
  • Hiện tại đơn không chỉ diễn tả hành động hiện tại.
  • Tương lai không chỉ được hình thành bằng will.
  • Quá khứ đơn không mô tả mọi sự kiện quá khứ.
  • Hiện tại hoàn thành không thể thay thế quá khứ đơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, thời gian được thể hiện chủ yếu bằng dạng động từ, trong khi nhiều ngôn ngữ khác dùng thể hiện hoặc từ hạt để diễn đạt thời gian và thái độ. Người học thường nhầm thời gian với thể thích.

Mẹo Học

  • Luyện cùng một động từ ở các thời khác nhau.
  • Đọc đoạn văn ngắn và nhận diện sự thay đổi thời.
  • Vẽ một dòng thời gian cho các sự kiện.
  • Dùng từ ngữ chỉ thời gian để cố định thời.
  • Nói chuyện với người bản ngữ để nghe cách dùng tự nhiên.
  • Ghi chép nhật ký để nhất quán thời gian.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'tense'?

A.Anxious
B.Sleepy
C.Excited
D.Sad
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'tense' used correctly?

A.I feel tense because of the funny movie.
B.The cat is tense its nap.
C.She is always so tense when she's around him.
D.The tense of the party was enjoyable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'tense'?

A.Relaxed
B.Peaceful
C.Content
D.Nervous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tense'?

A.Anxious
B.Stressed
C.Calm
D.Worried
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a real-life situation where someone might feel 'tense'?

A.Before a job interview
B.After a relaxing vacation
C.While sleeping peacefully
D.During a fun party

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Local Policy, Wildlife and Health

Opinion & Ideas

2026.03.12 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Cultural Sensitivity and a Workplace Clash

Workplace Meeting

2025.12.17 · 1:14 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Handling Pressure and Teamwork

Job Interview

2025.10.06 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ