tent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: tent = kéo căng. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'tentare' → Pháp cổ 'tente' → Tiếng Anh 'tent'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái lều lớn đầy màu sắc đang được kéo căng để tổ chức một lễ hội vui vẻ với âm nhạc và ánh sáng, biểu trưng cho cộng đồng và sự gắn kết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi khom người xuống, nắm một góc và bắt đầu set up cái lều. Vải bạt bay theo gió, khung giàn gắn vào đúng chỗ và mặt đất dường như thay đổi dưới ngón tay. Tôi chỉnh dây, kéo peg chắc, và lều đứng vững, cho tôi cảm giác kiểm soát nhỏ. Khi cửa mở phẳng và gió lặng, không gian nhỏ này hiện ra để tôi có thể nghỉ ngơi.
Trong tiếng Anh, danh từ tent chỉ một nơi trú ẩn di động làm bằng vải hoặc vật liệu khác, dùng cho cắm trại hoặc các hoạt động ngoài trời. Lều được dựng bằng khung hoặc cọc và có thể dựng lên và thu dọn nhanh chóng. Thông dụng cho cắm trại, lễ hội hoặc shelter tạm thời dưới mưa nắng. Giao tiếp thường gặp: put up a tent, pitch a tent. Lưu ý rằng tent chỉ là nơi ở tạm thời, không phải nhà ở lâu dài.
Tiếng Việt dùng dựng/lên lều hoặc d erect để nhấn mạnh tính tạm thời; học viên thường nhầm với các từ cho nhà ở cố định.
What is the meaning of the word 'tent'?
How is the word 'tent' used in a sentence?
Which word is similar to 'tent'?
Which word is the opposite of 'tent'?
In what real-life context would you see a 'tent'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật