LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

camping - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

camping Ý nghĩa của Từ

  • Hoạt động cắm trại, ngủ qua đêm ngoài trời trong lều.
  • Nơi cắm trại hoặc thời gian cho hoạt động cắm trại.
  • Ẩn dụ: ở lại một nơi lâu ngày như đang cắm trại.
Illustration for this word

camping Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

camping Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæmp.ɪŋ/
Mỹ /ˈkæmp.ɪŋ/
Tiết
camping

camping Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc camp + hậu tố -ing để hình thành danh từ động từ/ gerund. Nguồn gốc lịch sử: camp bắt nguồn từ từ latinh campus, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh; -ing từ hậu tố của tiếng Anh cổ. Hình ảnh nhớ: hình dung một cánh đồng xanh, có lều trại và bếp lửa, biển hiệu camping.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Camping là hoạt động nghỉ ngơi ngoài trời, thường ở lều hoặc chỗ trú di động. Nó cũng chỉ nơi ở hoặc thời gian nghỉ ngoài trời cho mục đích này, như một khu cắm trại hoặc một chuyến đi camping. Theo nghĩa bóng, camp out có thể có nghĩa là ở lại một nơi trong thời gian dài hoặc chiếm không gian một cách dai dẳng, dù ý nghĩa này hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Camping thường là danh từ không đếm được cho hoạt động.
  • • Dùng go camping, không phải make camping.
  • • camping gear là thiết bị, camping trip là một hành trình.
  • • Không dùng ‘campings’ ở dạng số nhiều.
  • • Phân biệt camping và glamping.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Camping luôn có nghĩa là ngủ trong lều.
  • Camping giống hẳn với glamping.
  • Chỉ camping vào mùa hè.
  • Đồ camping chỉ dành cho người du lịch ba lô.
  • Ở lại lâu tại một địa điểm không phải camping.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường gắn camping với ngủ ngoài trời; cần nắm các cách dùng như go camping, camping gear và camping trip, và phân biệt với glamping.

Mẹo Học

  • Hình dung cảnh: lều, lửa trại và bầu trời sao.
  • Học các cụm cố định: go camping, camping gear, camping trip.
  • Luyện tập bằng cách lên kế hoạch cắm trại ngắn.
  • Phân biệt camping và glamping.
  • Sử dụng camping ở dạng danh từ và động danh từ phù hợp.
  • Tra cứu corpora để học các collocation tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'camping'?

A.Sleeping
B.Outdoor activity
C.Eating
D.Shopping
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'camping' correctly?

A.I love swimming in the pool.
B.She went camping in the mountains.
C.He bought a new computer.
D.Let's watch a movie tonight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'camping':

A.Playing
B.Hiking
C.Driving
D.Singing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'camping'?

A.Fishing
B.Indoor
C.Picnicking
D.Cycling
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically go camping?

A.Shopping mall
B.National park
C.City park
D.Movie theater

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ