LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tentatively - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tentatively Ý nghĩa của Từ

  • Một cách tạm thời, chưa chắc chắn.
  • Một cách thận trọng, thử nghiệm.
  • Như một thử nghiệm, cần xác nhận.
Illustration for this word

tentatively Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tentatively Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛn.təˌtɪv.li/
Mỹ /ˈtɛn.təˌtɪv.li/
Tiết
tentatively

tentatively Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: không có tiền tố; gốc tentative; hậu tố -ly biến thành trạng từ tentatively. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh tentativus, từ tentare 'thử', thông qua tiếng Pháp cổ tentatif/tentative đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nhà khoa học cẩn trọng tiến hành thí nghiệm, từng bước một cách tentatively.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tentatively là trạng từ diễn đạt điều gì đó vẫn chưa kết thúc hoặc chưa được xác nhận hoàn toàn, hoặc một cách tiếp cận thận trọng hoặc phỏng đoán. Nó chỉnh sửa hành động, kế hoạch, kết quả hoặc phát biểu để làm dịu sự chắc chắn. Ví dụ: “Chúng tôi dự kiến họp vào thứ Năm” ở mức tentatively; hoặc "kết quả ban đầu tentatively cho thấy khả quan". Nguồn gốc từ tentative, thêm hậu tố -ly để thành trạng từ. Hình ảnh nhớ: một nhà khoa học cẩn trọng bước thận trọng trong phòng thí nghiệm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để làm dịu các kế hoạch hoặc kết quả chưa được xác nhận cuối cùng. Đặt trước các hành động hoặc tuyên bố chưa chắc chắn. Kết hợp với ngôn ngữ thận trọng. Tránh lạm dụng. Đừng khiến người nghe nghĩ bạn có sự chắc chắn không có. Nhấn mạnh trạng thái tạm thời.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không có nghĩa là bạn thiếu tự tin; nó diễn đạt sự thận trọng.
  • Thường dùng cho kế hoạch, không nhất thiết cho kết quả.
  • Không ám chỉ kết quả cuối cùng sẽ thay đổi chắc chắn.
  • Không phải mọi câu đều có thể dùng từ này thay cho maybe/probably.
  • Dùng nhiều sẽ nghe có vẻ quá thận trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường thích sự rõ ràng. tentatively giúp giảm mạnh mối nghi ngờ, nhưng dùng nhiều có thể làm câu văn thiếu tự nhiên.

Mẹo Học

  • Luyện tập kế hoạch và kết quả để nhận ra sắc thái.
  • Kết hợp với probably hoặc maybe để điều chỉnh ngữ điệu.
  • Tránh đặt ở cuối câu nếu nghe kỳ quặc.
  • Dùng ở văn nói và văn viết formal.
  • Nhớ rằng -ly biến thành trạng từ.
  • So sánh với provisionally để hiểu khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'tentatively'?

A.Definitely
B.Carefully
C.Quickly
D.Honestly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'tentatively' used correctly?

A.They definitely and confidently planned the trip.
B.He tentatively walked the dog boldly.
C.She tentatively agreed to go to the party.
D.The teacher loudly and boldly taught the lesson.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tentatively'?

A.Certainly
B.Confidently
C.Hesitantly
D.Firmly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tentatively'?

A.Decisively
B.Boldly
C.Certainly
D.Confidently
Bước 5: Thành thạo

When would you speak 'tentatively' in a conversation?

A.When making a bold decision
B.When unsure or hesitant about something
C.When expressing a firm opinion
D.When confidently stating a fact

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Scheduling an Appointment for an IT Rollout

Workplace Meeting

2026.03.12 · 1:05 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ