terms - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
term = term; Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'terminus' có nghĩa là 'ranh giới' → tiếng Pháp cổ 'terme' → tiếng Anh 'term'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đến vạch đích trong một cuộc đua, đại diện cho thời gian hoặc giới hạn của cuộc đua, đánh dấu sự kết thúc của một giai đoạn và sự bắt đầu của một giai đoạn khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy một trang lịch bằng ngón cái và để nó nằm yên. Tôi đặt một mẩu ghi chú lên ngày ấy và giữ term như một nhãn để nhớ. Tôi cảm nhận sự nỗ lực và sự kiểm soát khi mắt tôi chuyển từ vật thể sang nhãn hiệu và điều chỉnh kế hoạch. Dần dần term xuất hiện trong thói quen hàng ngày: một từ để mô tả một vật và cũng là một khoảng thời gian để học tập.
Term là một danh từ tiếng Anh linh hoạt với ba nghĩa chính. Đầu tiên, nó là một từ hoặc cụm từ được dùng để mô tả một vật, ví dụ thuật ngữ y học hoặc thuật ngữ pháp lý. Thứ hai, nó chỉ một thời hạn cố định hoặc có giới hạn, như term of a loan hoặc nhiệm kỳ của một tổng thống. Thứ ba, nó là một khoảng thời gian trong đó một điều gì đó được nghiên cứu hoặc xem xét, như một học kỳ hoặc giai đoạn nghiên cứu. Người học thường nhầm term với thời gian hoặc hạn chót, và có thể nhầm với thuật ngữ. Hình ảnh nhớ lâu: một vạch đích gắn với ranh giới giữa các giai đoạn. Lưu ý term đếm được khi nói về độ dài, còn không đếm được khi nói về thuật ngữ.
Giải thích ngắn gọn sự khác biệt ngữ nghĩa cho người học tiếng Việt
What is the meaning of the word 'terms'?
How is the word 'terms' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'terms'?
What is the opposite of the word 'terms'?
In what real-life context would you likely encounter the word 'terms'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật