LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

terms - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

terms Ý nghĩa của Từ

  • một từ hoặc cụm từ được dùng để mô tả một thứ
  • một khoảng thời gian cố định hoặc giới hạn
  • một khoảng thời gian mà một cái gì đó được nghiên cứu hoặc xem xét
Illustration for this word

terms Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

terms Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɜːm/
Mỹ /tɜrm/
Tiết
term

terms Từ nguyên của Từ

term = term; Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'terminus' có nghĩa là 'ranh giới' → tiếng Pháp cổ 'terme' → tiếng Anh 'term'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đến vạch đích trong một cuộc đua, đại diện cho thời gian hoặc giới hạn của cuộc đua, đánh dấu sự kết thúc của một giai đoạn và sự bắt đầu của một giai đoạn khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy một trang lịch bằng ngón cái và để nó nằm yên. Tôi đặt một mẩu ghi chú lên ngày ấy và giữ term như một nhãn để nhớ. Tôi cảm nhận sự nỗ lực và sự kiểm soát khi mắt tôi chuyển từ vật thể sang nhãn hiệu và điều chỉnh kế hoạch. Dần dần term xuất hiện trong thói quen hàng ngày: một từ để mô tả một vật và cũng là một khoảng thời gian để học tập.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Term là một danh từ tiếng Anh linh hoạt với ba nghĩa chính. Đầu tiên, nó là một từ hoặc cụm từ được dùng để mô tả một vật, ví dụ thuật ngữ y học hoặc thuật ngữ pháp lý. Thứ hai, nó chỉ một thời hạn cố định hoặc có giới hạn, như term of a loan hoặc nhiệm kỳ của một tổng thống. Thứ ba, nó là một khoảng thời gian trong đó một điều gì đó được nghiên cứu hoặc xem xét, như một học kỳ hoặc giai đoạn nghiên cứu. Người học thường nhầm term với thời gian hoặc hạn chót, và có thể nhầm với thuật ngữ. Hình ảnh nhớ lâu: một vạch đích gắn với ranh giới giữa các giai đoạn. Lưu ý term đếm được khi nói về độ dài, còn không đếm được khi nói về thuật ngữ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng term để mô tả một từ hoặc một khoảng thời gian.
  • - Đừng coi nó như một thời hạn chính xác.
  • - Ghép với long-term hoặc short-term khi dùng tính từ.
  • - Đếm được khi nói về độ dài (một kỳ, hai kỳ).
  • - Phân biệt thuật ngữ với nghĩa từ điển của term.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Term không chỉ là một từ; nó còn có nghĩa là một khoảng thời gian.
  • Term không phải là thời hạn hoặc deadline.
  • Term có thể đếm được hoặc không đếm được tùy nghĩa.
  • long-term có thể bị hiểu nhầm là chỉ về thời gian.
  • Có thể nhầm terminologie với term.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn sự khác biệt ngữ nghĩa cho người học tiếng Việt

Mẹo Học

  • Luyện tập 2 collocations cho từng nghĩa của term.
  • Tạo từ điển nhỏ phân loại ba nghĩa của term.
  • Dùng hình ảnh ranh giới để ghi nhớ giới hạn.
  • So sánh term với duration, period để thấy sắc thái.
  • Viết 3 câu có term mỗi tuần.
  • Học các collocations phổ biến như term paper, term of office.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'terms'?

A.Peace
B.Conflict
C.Agreement
D.War
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'terms' used in a sentence?

A.I terms with my teacher yesterday.
B.He started a terms with his friend.
C.She agreed to the terms of the contract.
D.They terms by the river.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'terms'?

A.Actions
B.Conditions
C.Feelings
D.Thoughts
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'terms'?

A.Happiness
B.Love
C.Disagreement
D.Success
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you likely encounter the word 'terms'?

A.Cooking a meal
B.Listening to music
C.Playing a game
D.Negotiating a business deal

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
School Project on Coastal Lichen and Air Quality

Parenting & Education

2026.04.23 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ