terrorize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc terror + hậu tố -ize có nghĩa là làm cho ở trạng thái hoảng sợ. (b) Nguồn gốc: từ Latinh terror, qua tiếng Pháp terroriser, vào tiếng Anh. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con phố lúc hoàng hôn, kẻ ác hét lên gieo rợn khiến đám đông bị run sợ và phải phục tùng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQterrorize có nghĩa là dùng nỗi sợ để kiểm soát hoặc đe dọa ai đó hoặc một nhóm người. Thường gợi ý áp lực hoặc cưỡng ép kéo dài, không chỉ làm ai đó sợ hãi một lần. Đây là động từ tường thuật, có thể terrorize một người hoặc một cộng đồng. Dùng trong ngữ cảnh tội phạm, áp bức hoặc bắt nạt nghiêm trọng. Có thể nói terrorize một nhân chứng, terrorize một khu phố, hay terrorize để bắt phục tộc. Nó mạnh hơn frighten hay intimidate và hàm ý fear lan rộng hoặc có tính hệ thống.
Trong tiếng Việt, terrorize nhấn mạnh sự đe doạ có chủ đích và kéo dài nhằm kiểm soát người khác. Người học nên phân biệt với hoảng sợ ngắn hạn và chú ý bối cảnh áp bức hoặc bạo lực.
What is the meaning of the word 'terrorize'?
Which of the following sentences uses 'terrorize' correctly?
Which word is most similar to 'terrorize'?
What is the opposite of 'terrorize'?
Can you think of a real-life context where someone might be terrorized?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật