LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

terrorize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

terrorize Ý nghĩa của Từ

  • Sử dụng nỗi sợ để kiểm soát hoặc hăm dọa ai đó.
  • Gây hoảng sợ để bắt người khác phục tùng.
  • Gieo rợn trên diện rộng để hăm dọa tập thể.
Illustration for this word

terrorize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

terrorize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛrəˌraɪz/
Mỹ /ˈtɛrəˌraɪz/
Tiết
terroize

terrorize Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: gốc terror + hậu tố -ize có nghĩa là làm cho ở trạng thái hoảng sợ. (b) Nguồn gốc: từ Latinh terror, qua tiếng Pháp terroriser, vào tiếng Anh. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con phố lúc hoàng hôn, kẻ ác hét lên gieo rợn khiến đám đông bị run sợ và phải phục tùng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

terrorize có nghĩa là dùng nỗi sợ để kiểm soát hoặc đe dọa ai đó hoặc một nhóm người. Thường gợi ý áp lực hoặc cưỡng ép kéo dài, không chỉ làm ai đó sợ hãi một lần. Đây là động từ tường thuật, có thể terrorize một người hoặc một cộng đồng. Dùng trong ngữ cảnh tội phạm, áp bức hoặc bắt nạt nghiêm trọng. Có thể nói terrorize một nhân chứng, terrorize một khu phố, hay terrorize để bắt phục tộc. Nó mạnh hơn frighten hay intimidate và hàm ý fear lan rộng hoặc có tính hệ thống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh lạm dụng terrorize quá mức; dùng cho sự đe dọa có chủ ý và kéo dài. Nhắm tới người hoặc tập thể và có thể nói đến cưỡng ép hoặc áp bức, không chỉ là một sự sợ hãi nhất thời. Dùng thận trọng trong fiction và báo chí. Phân biệt với frighten hoặc intimidate có âm hưởng nhẹ hơn. Lưu ý các thành ngữ như terrorize into submission hoặc terrorize một khu phố. Giọng đọc mạnh và có thể gây tranh cãi trong một số hoàn cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng terrorize chỉ liên quan đến khủng bố
  • Cho rằng đó là một sự sợ hãi ngắn ngủi
  • nghĩ terrorize và terror là đồng nghĩa
  • Tin rằng có thể áp dụng lên vật thể hay ý tưởng
  • Tin rằng luôn là bất hợp pháp hoặc bạo lực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, terrorize nhấn mạnh sự đe doạ có chủ đích và kéo dài nhằm kiểm soát người khác. Người học nên phân biệt với hoảng sợ ngắn hạn và chú ý bối cảnh áp bức hoặc bạo lực.

Mẹo Học

  • Liên kết terrorize với intimidation và coercion trong ghi nhớ của bạn
  • So sánh với frighten và intimidate để thấy sự khác biệt mạnh yếu
  • Luyện 2-3 collocations mạnh mỗi ngày
  • Nhớ rằng nó là động từ tĩnh từ với tân ngữ trực tiếp
  • Cân nhắc bối cảnh: bạo lực thật sự vs hư cấu hoặc báo chí
  • Tránh lạm dụng trong chủ đề nhạy cảm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'terrorize'?

A.To assist someone in need
B.To beautifully decorate a place
C.To cause someone to feel great fear
D.To contemplate a decision
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'terrorize' correctly?

A.The children decided to terrorize the playground with their laughter.
B.He wanted to terrorize his friends by throwing a surprise party for them.
C.The storm seemed to terrorize the small town with its powerful winds.
D.The politician aimed to terrorize his opponents with aggressive campaign tactics.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'terrorize'?

A.Celebrate
B.Educate
C.Intimidate
D.Contemplate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'terrorize'?

A.Disturb
B.Comfort
C.Mock
D.Ignore
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be terrorized?

A.A neighborhood experiencing fear due to a series of robberies.
B.A person feeling safe in their home with their family around.
C.Someone enjoying a peaceful walk in the park in sunshine.
D.A school hosting a community event to promote togetherness.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ