bully - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: bully = 'bạn' (có thể từ tiếng Hà Lan 'boel' có nghĩa là 'anh em'), bị điều chỉnh một cách lừa dối để ám chỉ sức mạnh với người khác. Nguồn gốc lịch sử: Hà Lan → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm bạn bè cổ vũ và giúp đỡ lẫn nhau, trở thành một thế lực thù địch khi một thành viên khẳng định sự thống trị.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBully là danh từ chỉ kẻ bắt nạt người khác, thường là bạn cùng lớp, nhằm chiếm quyền lực hoặc nâng cao địa vị. Là động từ, to bully có nghĩa là đe dọa hoặc ép buộc người khác làm điều gì đó bằng sự sợ hãi. Hành vi bắt nạt có thể là thể chất, lời nói hoặc áp lực xã hội. Nạn nhân thường trải qua lo âu, tự ti và rút lui khỏi hoạt động. Học viên lưu ý phân biệt 'bắt nạt' với 'hăng hái, tự tin' để tránh nhầm lẫn.
Đối với người học tiếng Việt: bully mô tả một chuỗi hành vi bắt nạt có tính lặp lại và dựa trên sự không ngang bằng quyền lực; đừng nhầm với sự tự tin tích cực hoặc lãnh đạo nhóm.
What is the meaning of the word 'bully'?
Choose the sentence where 'bully' is used correctly:
Which word is an antonym of 'bully'?
In what real-life context can someone be considered a bully?
Reflect on a time when you encountered a bully or witnessed bullying.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật