LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bully - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bully Ý nghĩa của Từ

  • một người đe dọa hoặc quấy rối người khác
  • sử dụng sức mạnh hoặc quyền lực để làm hại ai đó
  • thuyết phục ai đó làm điều gì đó bằng cách đe dọa
Illustration for this word

bully Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bully Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbʊli/
Mỹ /ˈbʊli/
Tiết
bully

bully Từ nguyên của Từ

Gốc: bully = 'bạn' (có thể từ tiếng Hà Lan 'boel' có nghĩa là 'anh em'), bị điều chỉnh một cách lừa dối để ám chỉ sức mạnh với người khác. Nguồn gốc lịch sử: Hà Lan → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm bạn bè cổ vũ và giúp đỡ lẫn nhau, trở thành một thế lực thù địch khi một thành viên khẳng định sự thống trị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bully là danh từ chỉ kẻ bắt nạt người khác, thường là bạn cùng lớp, nhằm chiếm quyền lực hoặc nâng cao địa vị. Là động từ, to bully có nghĩa là đe dọa hoặc ép buộc người khác làm điều gì đó bằng sự sợ hãi. Hành vi bắt nạt có thể là thể chất, lời nói hoặc áp lực xã hội. Nạn nhân thường trải qua lo âu, tự ti và rút lui khỏi hoạt động. Học viên lưu ý phân biệt 'bắt nạt' với 'hăng hái, tự tin' để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ bully thường miêu tả hành vi lặp đi lặp lại, chứ không phải một sự việc đơn lẻ
  • Khía cạnh quyền lực và sự sợ hãi rất quan trọng, không chỉ là kiên quyết
  • Dùng bully làm danh từ và bully làm động từ
  • Bắt nạt trên mạng (cyberbullying) có ngữ cảnh và hậu quả riêng
  • Nếu chứng kiến, hãy hỗ trợ nạn nhân và báo cáo khi thích hợp
  • Xây dựng môi trường an toàn ở trường và nơi làm việc

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Những kẻ bắt nạt chỉ là người mạnh
  • Lãnh đạo/cứng rắn = bắt nạt
  • Bắt nạt chỉ có ở trường
  • Bỏ qua là được
  • Bắt nạt luôn là ác nhân vô lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt: bully mô tả một chuỗi hành vi bắt nạt có tính lặp lại và dựa trên sự không ngang bằng quyền lực; đừng nhầm với sự tự tin tích cực hoặc lãnh đạo nhóm.

Mẹo Học

  • Học cả danh từ và động từ và các cụm từ cố định với bully.
  • Học phrasal verb như bully around, bully into.
  • Hiểu thuật ngữ bắt nạt trên mạng và cách báo cáo.
  • Phân biệt bắt nạt và lãnh đạo tích cực.
  • Sử dụng ngôn từ an toàn khi nói về nạn nhân và người chứng kiến.
  • Luyện các phản hồi đồng cảm và cách tìm kiếm trợ giúp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bully'?

A.Intimidator
B.Kind
C.Confused
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence where 'bully' is used correctly:

A.She appreciated the bully attitude.
B.He was always bullied at school.
C.The bully was kind to everyone.
D.The bully helped his classmates.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'bully'?

A.Leader
B.Coward
C.Jokester
D.Brave
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context can someone be considered a bully?

A.Encouraging others
B.Repeatedly teasing and intimidating someone
C.Helping a friend
D.Sharing with others
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a time when you encountered a bully or witnessed bullying.

A.Reflect on a positive interaction
B.Reflect on a negative experience
C.Reflect on a neutral situation
D.Reflect on a funny moment

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in and Safety Concerns

Hotel Check-in

2026.02.01 · 1:43 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ