testing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
test = 'chứng kiến' (từ Latin 'testari') + nguồn gốc lịch sử = Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh trung cổ, hình ảnh ghi nhớ = hãy tưởng tượng tổ chức một bài kiểm tra trong phòng thí nghiệm, nơi các nhà khoa học quan sát cẩn thận kết quả để chứng kiến những phát hiện của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm bút và di chuyển mực trên trang trắng, để lại những dấu vết đầu tiên. Tôi tự đặt một thử thách nhỏ và khi đường kẻ lệch, tôi thay đổi hướng and adjust. Vai và nhịp thở thay đổi, tôi cố giữ quyền kiểm soát, keep. Ý nghĩa đến từ hành động, từ những gì tôi thử nghiệm và cảm nhận.
Test là từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Danh từ thường chỉ một kỳ thi về kiến thức, kỹ năng hoặc khả năng, như bài kiểm tra toán, kiểm tra ngoại ngữ hay thi lái xe. Nó cũng có nghĩa là một thí nghiệm hoặc thử nghiệm để đánh giá chất lượng, hiệu suất hoặc độ tin cậy của một thứ, như thử nghiệm sản phẩm hoặc kiểm tra phần mềm. Động từ test có nghĩa là thử một thứ để xem nó hoạt động ra sao, để khám phá giới hạn hoặc xác nhận giả thuyết. Nguồn gốc từ Latinh 'testari' có nghĩa là chứng kiến.
Người Việt thường nghĩ test là thi cử; tiếng Anh dùng test cho cả kiểm tra và thử nghiệm, dễ bị nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'testing'?
Which sentence uses the word 'testing' correctly?
Which word is most similar to 'testing'?
What is the opposite of 'testing'?
Can you think of a real-life scenario of 'testing'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật