LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

texture - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

texture Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác, vẻ ngoài hoặc độ đồng nhất của bề mặt hoặc chất liệu
  • sự sắp xếp các yếu tố trong một tác phẩm nghệ thuật
  • chất lượng hoặc đặc điểm của cái gì đó có thể thấy hoặc cảm nhận được
Illustration for this word

texture Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

texture Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛks.tʃər/
Mỹ /ˈtɛks.tʃɚ/
Tiết
texture

texture Từ nguyên của Từ

Từ 'texture' xuất phát từ tiếng Latinh 'textura', có nghĩa là 'một quá trình dệt'. 'Textura' được bắt nguồn từ 'texere', có nghĩa là 'dệt'. Hãy tưởng tượng một loại vải đẹp đang được dệt, tại đó mỗi sợi chỉ đều góp phần tạo thành chất liệu tổng thể.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Chà xát ngón tay lên một mảnh vải và để bàn tay move dọc theo bề mặt. Bạn ấn, kéo và điều chỉnh cách nắm để thử xem nó thô hay mịn, và cảm nhận texture thay đổi dưới chạm. Cảm giác đó sẽ đọng lại trong trí nhớ, giúp bạn hình dung nó trông ra sao trong một bức ảnh hoặc trên một món đồ. Trong công việc hàng ngày và nghệ thuật, texture trở thành điều vừa nhìn vừa chạm được, dẫn dắt quyết định mà không cần lời nói.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Texture là danh từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất, nó chỉ cảm giác chạm, vẻ ngoài hoặc chất liệu của một bề mặt, ví dụ texture thô của giấy ráp hoặc texture mịn của lụa. Thứ hai, nó mô tả cách các yếu tố được sắp đặt trong một tác phẩm nghệ thuật, tạo cảm giác texture hoặc độ sâu. Thứ ba, nó ám chỉ chất lượng hoặc đặc tính có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được của một vật. Trong công nghệ máy tính, texture thường chỉ hình ảnh được áp lên bề mặt 3D.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng texture cho cảm giác chạm và vẻ ngoài của bề mặt. 2) Phân biệt texture với họa tiết và cấu trúc. 3) Bao gồm cả cảm giác chạm và thị giác. 4) Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và thiết kế. 5) Trong CNTT, texture là hình ảnh áp lên bề mặt 3D.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Texture chỉ có nghĩa là cảm giác chạm
  • Texture bằng với màu sắc hoặc hoa văn
  • Không dùng texture cho khái niệm trừu tượng
  • Texture và vật liệu luôn là cùng
  • Texture chỉ liên quan đến bề mặt có thể chạm được

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể xem texture như cảm giác chạm, bỏ qua các nghĩa trừu tượng trong nghệ thuật và máy tính; dễ nhầm với hoa văn hoặc kết cấu.

Mẹo Học

  • ghi nhớ các cụm từ thường gặp (texture của, bề mặt có texture)
  • phân biệt texture, hoa văn và cấu trúc
  • luyện hai giác quan xúc giác và thị giác
  • học texture mapping trong CNTT
  • sử dụng hình ảnh và vải làm hỗ trợ
  • luyện tập ở nhiều ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'texture' mean?

A.A type of fruit
B.The appearance of something
C.A sense of smell
D.The feel of a surface or substance
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'texture' used correctly?

A.She tasted the smooth texture of the music.
B.The texture of the book was intriguing.
C.His voice had a rough texture like sandpaper.
D.The texture of the painting sounded beautiful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'texture'?

A.Taste
B.Noise
C.Pattern
D.Shape
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'smooth texture'?

A.Soft texture
B.Hard texture
C.Fluffy texture
D.Rough texture
Bước 5: Thành thạo

How would you describe the texture of a ripe peach?

A.Glistening
B.Crunchy
C.Juicy
D.Wrinkled

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Visual Trends in Social Media Imagery

Technology & Social Media

2026.01.04 · 1:33 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Curator and Photographer Planning a Photoshoot

Art & Museums

2025.10.22 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Echoes of the Postwar Kitchen

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 3:00 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ