texture - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'texture' xuất phát từ tiếng Latinh 'textura', có nghĩa là 'một quá trình dệt'. 'Textura' được bắt nguồn từ 'texere', có nghĩa là 'dệt'. Hãy tưởng tượng một loại vải đẹp đang được dệt, tại đó mỗi sợi chỉ đều góp phần tạo thành chất liệu tổng thể.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChà xát ngón tay lên một mảnh vải và để bàn tay move dọc theo bề mặt. Bạn ấn, kéo và điều chỉnh cách nắm để thử xem nó thô hay mịn, và cảm nhận texture thay đổi dưới chạm. Cảm giác đó sẽ đọng lại trong trí nhớ, giúp bạn hình dung nó trông ra sao trong một bức ảnh hoặc trên một món đồ. Trong công việc hàng ngày và nghệ thuật, texture trở thành điều vừa nhìn vừa chạm được, dẫn dắt quyết định mà không cần lời nói.
Texture là danh từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất, nó chỉ cảm giác chạm, vẻ ngoài hoặc chất liệu của một bề mặt, ví dụ texture thô của giấy ráp hoặc texture mịn của lụa. Thứ hai, nó mô tả cách các yếu tố được sắp đặt trong một tác phẩm nghệ thuật, tạo cảm giác texture hoặc độ sâu. Thứ ba, nó ám chỉ chất lượng hoặc đặc tính có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được của một vật. Trong công nghệ máy tính, texture thường chỉ hình ảnh được áp lên bề mặt 3D.
Người Việt học có thể xem texture như cảm giác chạm, bỏ qua các nghĩa trừu tượng trong nghệ thuật và máy tính; dễ nhầm với hoa văn hoặc kết cấu.
What does the word 'texture' mean?
In which sentence is the word 'texture' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'texture'?
What is the opposite of 'smooth texture'?
How would you describe the texture of a ripe peach?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật