LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

theatre - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

theatre Ý nghĩa của Từ

  • Một tòa nhà nơi trình diễn vở kịch, phim hoặc các buổi biểu diễn khác.
  • Nghệ thuật viết và biểu diễn kịch.
  • Một nơi cho các buổi biểu diễn kịch.
Illustration for this word

theatre Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

theatre Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈθɪətə/
Mỹ /ˈθiːətər/
Tiết
theatre

theatre Từ nguyên của Từ

Gốc từ có nguồn từ tiếng Hy Lạp 'theatron' (nơi để xem), qua tiếng Latinh 'theatrum', sang tiếng Pháp cổ 'theatre', và rồi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà hát cổ của Hy Lạp đầy những khán giả háo hức muốn xem những màn biểu diễn kịch tính, điều này thể hiện sự trân trọng liên tục đối với nghệ thuật kể chuyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi mở cửa rạp hát và bước vào ánh đèn mờ. Ghế ngồi rung nhẹ khi khán giả vào, không gian như đổi khác. Tôi điều chỉnh lại cách nghĩ, hình dung câu chuyện sẽ move cảm xúc của mình trên sân khấu. Ở đây là nơi trình diễn, tôi ngồi yên, để cảm xúc từ từ nổi lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

theatre có hai ý nghĩa chính: một là tòa nhà nơi trình diễn các buổi biểu diễn trực tiếp và hai là nghệ thuật viết kịch và dàn dựng các vở kịch. Thường được dùng cho nơi diễn và nghệ thuật sân khấu; khi nói về phim, người ta sẽ dùng cinema hoặc movie tùy theo khu vực. Ở Mỹ, theater là cách viết phổ biến cho cả nơi diễn và nghệ thuật, còn ở các nước khác theater có thể hiểu rộng hơn. Sự phân biệt này hữu ích khi thảo luận lịch sử phương tiện và nghệ thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng: theatre thường ám chỉ nơi diễn live và nghệ thuật sân khấu; với phim thì dùng cinema hoặc phim. Chính tả Anh là theatre, Mỹ là theater. Dạng số nhiều là theatres/Theaters. Cụm từ như West End theatre phổ biến. Khi nói về lịch sử, theatre có thể mang sắc thái truyền thống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • theatre luôn có nghĩa là rạp chiếu phim
  • theatre và theater có thể thay thế hoàn toàn trong mọi ngữ cảnh
  • nghệ thuật viết vở kịch không liên quan đến tòa nhà
  • theatre không thể ám chỉ văn hóa điện ảnh hiện đại
  • tất cả nước dùng cùng cách viết tiếng Anh Anh như nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, theatre thường ám chỉ rạp hát cho diễn live và nghệ thuật sân khấu; dễ nhầm với cinema. Cần nhớ khác biệt giữa cách viết Anh-Anh và Anh-Mỹ.

Mẹo Học

  • Nghiên cứu hai ý nghĩa chính: địa điểm và nghệ thuật.
  • Phân biệt theatre/theater theo khu vực.
  • Dùng cinema cho phim.
  • Số nhiều là theatres/theaters tùy biến thể.
  • Cụm từ như West End theatre phổ biến.
  • Trong lịch sử, theatre có thể có sắc thái trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'theatre'?

A.A place where movies are shown
B.A room in a hospital
C.A building or outdoor area for dramatic performances
D.A type of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correctly used sentence with the word 'theatre'.

A.I went to the theatre to buy some groceries.
B.They held a meeting in the theatre room.
C.She watched a play at the local theatre last night.
D.He read a book in the theatre.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'theatre'?

A.Library
B.Cinema
C.Lecture
D.Hospital
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'theatre'?

A.Desert
B.Field
C.Home
D.Bedroom
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a theatre might be involved?

A.Attending a concert in a large auditorium.
B.Participating in a community play where everyone rehearses in a theatre.
C.Watching a film with friends at a cinema.
D.Eating dinner in a fancy restaurant.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Quarter Redevelopment

Urban Development

2026.02.25 · 1:11 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Signing up for a Community Theatre Production

Volunteering

2026.02.02 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ