popcorn - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a) phân tích gốc: pop là nổ/ nổ tung, corn là ngô. b) nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh, từ ghép; xuất hiện ở Hoa Kỳ thế kỷ XIX; liên quan đến việc người da đỏ/ bản địa dùng ngô nổ. c) hình ảnh ký ức: hãy hình dung những hạt ngô nổ tung trong dầu nóng, biến thành bỏng ngô xốp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBắp rang bơ là hạt ngô được đun nóng cho nổ tung thành những mẩu xốp, trắng, rất phổ biến làm món ăn nhẹ. Bắp rang được ăn với bơ hoặc muối, và có nhiều hương vị từ caramel ngọt đến phô mai cay. Trong bếp và rạp chiếu phim, nó là món ăn quen thuộc, dễ chia sẻ và có thể tùy biến. Thuật ngữ popcorn cũng có thể chỉ một bề mặt trần nhà có kết cấu giống các hạt nổ. Nguồn gốc từ ghép pop và corn mô tả hình ảnh nổ tung và ngô và phổ biến ở Mỹ từ thế kỷ 19.
Trong tiếng Anh, popcorn được xem như một món ăn nhẹ thông dụng và phổ biến ở rạp chiếu phim; người học thường dùng sai ở ngữ cảnh trang trọng hoặc hiểu nhầm popcorn ceiling là chủ đề giao tiếp thông thường.
What is the meaning of the word 'popcorn'?
Which of the following sentences uses 'popcorn' correctly?
Which word is a synonym of 'popcorn'?
Which word is an antonym of 'popcorn'?
In what real-life context would you typically find 'popcorn'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật