ví dụ về câu luận án trong bài luận
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: the- = đặt, -sis = hành động. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một sinh viên đặt ý tưởng của họ lên giấy để lập luận một điều.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm lùi ghế vài nhịp, nắm bút và căn giấy dưới ánh đèn cho thẳng hàng. Tôi xoay người một chút, điều chỉnh dáng ngồi và cố nắm lấy một ý tưởng trung tâm—thesis của mình đang hình thành. Lực ở ngón tay đổi lên xuống, tôi phải điều chỉnh liên tục để giữ ý ấy ổn định. Khi viết, ý tưởng ấy dần hiện lên như một sợi chỉ xuyên suốt các đoạn, và thesis trở thành mạch lạc dẫn dắt những gì tôi trình bày.
Thesis là danh từ có ba nghĩa liên quan. Thứ nhất, một phát biểu hoặc đề xuất được đưa ra để xem xét, đặc biệt là một khẳng định cần được tranh luận hoặc kiểm chứng bằng văn bản hoặc trong tranh luận. Thứ hai, một bài tiểu luận dài hoặc luận án trình bày nghiên cứu gốc và bày tỏ một ý chính. Thứ ba, lập luận hoặc quan điểm chính chạy xuyên suốt một tác phẩm, thường được thể hiện bằng một câu luận điểm. Người học gặp từ này khi viết bài luận, nghiên cứu hoặc chuẩn bị bảo vệ học thuật. Thành thạo nghĩa là nêu rõ luận điểm và liên kết nó với bằng chứng và phân tích.
Giải thích cho người nói tiếng Việt: tiếng Anh dùng thesis vừa cho biết luận điểm chính vừa cho biết toàn bộ công trình; sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa thesis và dissertation và bỏ qua mối liên hệ giữa luận cứ và bằng chứng.
What is the meaning of the word 'thesis'?
In which of the following sentences is the word 'thesis' used correctly?
Which word is a synonym of 'thesis'?
Which word is an opposite of 'thesis'?
In academia, what is the purpose of a 'thesis'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật