LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thinner - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

thinner Ý nghĩa của Từ

  • một cách mỏng
  • rải rác
  • với ít độ dày
Illustration for this word

thinner Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

thinner Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /θɪn/
Mỹ /θɪn/
Tiết
thin

thinner Từ nguyên của Từ

thin = không có độ dày; tiếng Anh cổ thynne → tiếng Anh trung cổ thenne → thin(e). Hãy tưởng tượng một tờ giấy mỏng manh khó có thể giữ trọng lượng - đó là hình ảnh khi một thứ gì đó được cắt lát mỏng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nắm chặt sợi dây, rồi kéo nó thin dọc theo đường thẳng. Cổ tay move nhẹ, một vài adjust để giữ độ đồng đều. Cảm giác cố gắng hiện rõ, nhưng kiểm soát dần ổn định. Trong thực tế, giữ nhịp và để thin lan tỏa sang các nhiệm vụ khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh thin hiếm khi được dùng như trạng từ và chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ điển hoặc trang trọng. Nó có nghĩa là làm một việc với độ dày thấp hoặc phân bố thưa thớt. Thường gặp trong các cụm như được phết mỏng, được cắt mỏng hoặc lớp mỏng. Tiếng Anh hiện đại thường dùng thinly để bổ nghĩa động từ. Người học thường nhầm thin với tính từ thin hoặc đặt từ trước tính từ một cách sai. Nhớ rằng thin mô tả độ dày thực tế trong khi thinly mô tả cách thực hiện hành động. Luyện tập với các cụm như phết mỏng hoặc cắt mỏng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng thin để mô tả bề mặt và không trước tính từ. Dùng thinly để bổ nghĩa động từ. Đảm bảo nghĩa liên quan đến độ dày, không chất lượng. Tránh cách diễn đạt cổ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thin và thinly không thể thay thế cho mọi ngữ cảnh.
  • Thin mô tả độ dày, không mô tả hành động.
  • Dùng thinly để bổ nghĩa động từ.
  • Tránh đặt thin trước tính từ.
  • Thin không được dùng như danh từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn sự khác biệt giữa tiếng Anh và cách suy nghĩ của người Việt

Mẹo Học

  • So sánh thin và thinly trong câu thực tế.
  • Luyện với động từ như spread hay slice để cảm nhận sắc thái.
  • Chú ý ngữ cảnh chỉ liên quan đến độ dày.
  • Danh từ đếm được không đếm được ảnh hưởng cách dùng.
  • Đọc văn bản cổ để thấy thin ở ngữ cảnh trang trọng.
  • Tạo câu của riêng bạn với các vật khác nhau.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reducing Curl and Warping in Simple Panels

Opinion & Ideas

2026.02.25 · 1:42 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Polite Stumbles

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.09 · 1:11 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ