thirty - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Thirty = thir- (liên quan đến 'ba') + -ty (hậu tố dùng để tạo số). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þirti', bắt nguồn từ các gốc Proto-Germanic và PIE. Hãy tưởng tượng ba nhóm mười được xếp chồng cao như một tháp gạch.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi dùng ngón tay đẩy nhẹ tờ bài cuối cùng về phía trước, và con số từ hai mươi chín nhích lên thành ba mươi. Tôi căn chỉnh mép và đặt tờ bài vào đúng vị trí, cả nhóm gọn gàng lại. Sự nỗ lực nhỏ ấy làm tôi cảm thấy một sự thay đổi trong não, như bắt đầu một vòng điểm số mới. Trong thực tế, tôi giữ nhịp và để ba mươi trở thành bước tiếp theo.
Ba mươi là số đứng sau hai chín, tượng trưng cho ba mươi đơn vị. Nó được dùng để đếm đồ vật, miêu tả tuổi tác, ngày tháng, giá cả và trong các cụm từ như 'ba mươi ngày' hoặc 'ba mươi đồng'. Trong tiếng Việt, cách phát âm và nhấn âm khác với tiếng Anh nên người học dễ nhầm trọng âm hoặc quên dùng từ đi kèm khi nói nhanh.
Người Việt thường hiểu ba mươi là một số đếm căn bản đứng trước danh từ và dùng cho tuổi, thời gian, số lượng.
In which of the following sentences is 'thirty' used correctly?
Which word is similar to 'thirty'?
What is the opposite of the word 'thirty'?
In a real-life context, when would you use the word 'thirty'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật