LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thompson - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

thompson Ý nghĩa của Từ

  • Một họ phổ biến trong tiếng Anh.
  • Cũng có thể chỉ những người hoặc địa điểm được đặt theo tên của ai đó có họ này.
Illustration for this word

thompson Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

thompson Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɒmpsən/
Mỹ /ˈtɑːmpsən/
Tiết
thompson

thompson Từ nguyên của Từ

Gốc: 'Thomp-' liên quan đến 'Tom' hoặc 'Thomas' với một hậu tố thu nhỏ '-son'. Nguồn gốc: Từ tiếng Pháp cổ 'Thomas' → Latin 'Thomas' → Anh 'Thompson'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ông già thân thiện tên là Thomas, con cháu của ông tự hào mang tên Thompson, vang vọng sự ấm áp và mối liên kết gia đình trong một ngôi nhà ấm cúng tràn ngập tiếng cười.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'thompson'?

A.A common surname.
B.A type of music genre.
C.A scientific theory.
D.A fruit species.
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses the word 'thompson' correctly.

A.The thompson was delicious and ripe.
B.I enjoy listening to thompson music.
C.Mr. Thompson is my neighbor and a great friend.
D.She named her cat Thompson.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'thompson'?

A.Johnson
B.Walker
C.Smith
D.Robin
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'thompson'?

A.Legal
B.Noah
C.Smith
D.North
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the name 'thompson' might be used?

A.She often visits her friend who goes by the name Thomson.
B.My colleague announced a new project in honor of a hero named Thompson.
C.This recipe requires the thompson version of olive oil.
D.The show features a character inspired by the thompson experience.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ