LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thousandfold - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

thousandfold Ý nghĩa của Từ

  • nghìn lần
  • nhân lên một nghìn
  • cực kỳ nhiều
Illustration for this word

thousandfold Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

thousandfold Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈθaʊ.zənd.fəʊld/
Mỹ /ˈθaʊ.zənd.foʊld/
Tiết
thousandfold

thousandfold Từ nguyên của Từ

'Thousandfold' được cấu thành từ 'nghìn' (gốc) và 'fold' (một hậu tố có nghĩa là 'lần'). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þusendfald', nghĩa là 'nghìn lần'. Hãy tưởng tượng một cánh đồng rộng lớn đầy ắp hàng nghìn bông hoa nở rộ, tượng trưng cho sự phong phú và sự nhân đôi to lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thousandfold là tính từ diễn đạt nhân lên gấp nghìn lần hoặc một lượng lớn gấp mille lần. Nó nhấn mạnh quy mô và độ chính xác, thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo khoa học hoặc văn chương để miêu tả sự tăng trưởng hoặc sự phong phú ở mức đáng kể. Thông thường nó đi kèm với danh từ, ví dụ 'thousandfold increase' có nghĩa là tăng lên gấp nghìn lần. Nó không thường dùng làm trạng từ. Lưu ý rằng đôi khi có thể viết 'thousand-fold' với dấu gạch nối, nhưng trong văn bản hiện đại dạng một từ là phổ biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với danh từ: 'thousandfold increase', 'thousandfold growth'. Phiên bản không gạch nối hiện được dùng phổ biến; 'thousand-fold' vẫn xuất hiện ở văn bản cũ. Biểu đạt một hệ số nhân chính xác, không phải phóng đại vô hạn. Thường gặp trong văn bản trang trọng (học thuật, khoa học, chính sách). Trong giao tiếp thông thường, hãy dùng 'năm nghìn lần' khi độ chính xác cần được giữ ở mức vừa phải.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải lúc nào cũng có nghĩa là nhân lên một nghìn lần
  • Có thể bị hiểu nhầm khi sửa trực tiếp động từ hoặc tính từ
  • Là từ ngữ trang trọng, không phải từ tăng cường thông dụng
  • Dạng không gạch nối có thể trông cũ
  • Không nên dùng cho ước lượng không xác định

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, từ thousandfold mang ý nghĩa bổ sung số lượng chính xác và mang tính trang trọng; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Học viên thường nhầm nó với cách nói 'rất nhiều' và đôi khi gắn với động từ, cần chú ý rằng nó chủ yếu sửa danh từ.

Mẹo Học

  • Hiểu thousandfold là một phép nhân chính xác bằng 1000, phong cách trang trọng.
  • Luôn đi kèm với danh từ (thousandfold increase, thousandfold growth).
  • Dạng thousand-fold có thể gặp trong văn bản cũ; dạng một từ phổ biến hiện nay.
  • Phân biệt với diễn đạt thông dụng như 'rất nhiều' khi độ chính xác không quan trọng.
  • Luyện tập với văn bản kỹ thuật để nắm giọng trang trọng.
  • Kết hợp với các danh từ tăng trưởng để nhớ nhanh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'thousandfold'?

A.A measure of time
B.A type of clothing
C.One thousand times as much
D.An animal species
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'thousandfold'?

A.The flowers bloom thousandfold in spring.
B.The population has increased thousandfold over the years.
C.He bought a car for a thousandfold price.
D.She whispered thousandfold secrets to her friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'thousandfold'?

A.Tenfold
B.Multiplied
C.Several
D.Few
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'thousandfold'?

A.Single
B.Zero
C.Minuscule
D.Half
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'thousandfold' might be used?

A.The company's profits grew thousandfold after the new product launch.
B.The population of the city will increase dramatically.
C.He cooked his meal with a multiplier effect.
D.They counted the stars in the sky.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ