thousandfold - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Thousandfold' được cấu thành từ 'nghìn' (gốc) và 'fold' (một hậu tố có nghĩa là 'lần'). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þusendfald', nghĩa là 'nghìn lần'. Hãy tưởng tượng một cánh đồng rộng lớn đầy ắp hàng nghìn bông hoa nở rộ, tượng trưng cho sự phong phú và sự nhân đôi to lớn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThousandfold là tính từ diễn đạt nhân lên gấp nghìn lần hoặc một lượng lớn gấp mille lần. Nó nhấn mạnh quy mô và độ chính xác, thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo khoa học hoặc văn chương để miêu tả sự tăng trưởng hoặc sự phong phú ở mức đáng kể. Thông thường nó đi kèm với danh từ, ví dụ 'thousandfold increase' có nghĩa là tăng lên gấp nghìn lần. Nó không thường dùng làm trạng từ. Lưu ý rằng đôi khi có thể viết 'thousand-fold' với dấu gạch nối, nhưng trong văn bản hiện đại dạng một từ là phổ biến.
Trong tiếng Anh, từ thousandfold mang ý nghĩa bổ sung số lượng chính xác và mang tính trang trọng; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Học viên thường nhầm nó với cách nói 'rất nhiều' và đôi khi gắn với động từ, cần chú ý rằng nó chủ yếu sửa danh từ.
What is the meaning of the word 'thousandfold'?
Which sentence correctly uses the word 'thousandfold'?
Which word is most similar to 'thousandfold'?
What is the opposite of 'thousandfold'?
Can you think of a real-life context where 'thousandfold' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật