threat - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þreat', có nghĩa là 'ép chặt hoặc siết lại'. Lịch sử từ nguyên thủy Đức *thrautaz; hình dung một con rắn quấn chặt quanh con mồi của nó, tạo ra cảm giác nguy hiểm và đe dọa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm chắc mép bàn và nghiêng người về phía trước. Em di chuyển trọng tâm, kéo ghế ra xa và quan sát xung quanh. Trong đầu hiện lên từ đe dọa, như một cái gông nhắc nhở em điều chỉnh lộ trình. Em điều chỉnh nhịp bước và quyết định xem tiếp theo nên làm gì.
Threat là danh từ chỉ một lời cảnh báo gây hại và một dấu hiệu chung của nguy hiểm. Nó có thể chỉ ý định gây hại của ai đó, như một mối đe dọa tiết lộ bí mật, hoặc một tình huống nguy hiểm, như mối đe dọa tới an toàn công cộng. Nó cũng dùng để chỉ người hoặc vật có khả năng gây hại, như một mối đe dọa chính trị. Động từ tương ứng là threaten. Các cụm từ phổ biến: under threat, threat crédible. Người học thường nhầm lẫn threat và danger; danger mô tả rủi ro thực tế, trong khi threat nhấn mạnh ý định.
Người học tiếng Việt có thể nhầm threat với danger; tập trung ngữ cảnh và các collocations như under threat để phân biệt.
What is the meaning of the word 'threat'?
In which sentence is 'threat' used correctly?
What is a synonym for 'threat'?
What is an antonym for 'threat'?
In what scenario would you encounter a 'threat'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật