LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

threat - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

threat Ý nghĩa của Từ

  • một tuyên bố chỉ ra ý định gây hại
  • một dấu hiệu của sự nguy hiểm
  • một người hoặc một thứ có khả năng gây hại
Illustration for this word

threat Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

threat Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /θrɛt/
Mỹ /θrɛt/
Tiết
threat

threat Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þreat', có nghĩa là 'ép chặt hoặc siết lại'. Lịch sử từ nguyên thủy Đức *thrautaz; hình dung một con rắn quấn chặt quanh con mồi của nó, tạo ra cảm giác nguy hiểm và đe dọa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chắc mép bàn và nghiêng người về phía trước. Em di chuyển trọng tâm, kéo ghế ra xa và quan sát xung quanh. Trong đầu hiện lên từ đe dọa, như một cái gông nhắc nhở em điều chỉnh lộ trình. Em điều chỉnh nhịp bước và quyết định xem tiếp theo nên làm gì.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Threat là danh từ chỉ một lời cảnh báo gây hại và một dấu hiệu chung của nguy hiểm. Nó có thể chỉ ý định gây hại của ai đó, như một mối đe dọa tiết lộ bí mật, hoặc một tình huống nguy hiểm, như mối đe dọa tới an toàn công cộng. Nó cũng dùng để chỉ người hoặc vật có khả năng gây hại, như một mối đe dọa chính trị. Động từ tương ứng là threaten. Các cụm từ phổ biến: under threat, threat crédible. Người học thường nhầm lẫn threat và danger; danger mô tả rủi ro thực tế, trong khi threat nhấn mạnh ý định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng threat để chỉ một lời đe dọa hoặc dấu hiệu nguy hiểm tiềm năng, không phải kết quả chắc chắn.
  • Danger mô tả rủi ro thực tế, không có ý định đằng sau nó.
  • Cụm từ hay gặp: under threat, threat crédible.
  • Động từ liên quan là threaten.
  • Số nhiều: một threat, nhiều threats.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Threat không giống danger: threat ám chỉ ý định gây hại, danger là rủi ro thực tế.
  • Không phải mọi threat đều là danger; một lời đe dọa có thể không có hậu quả ngay.
  • Threat có thể chỉ người hoặc vật có khả năng gây hại.
  • Nhớ khác biệt threaten (động từ) và threat (danh từ).
  • Threat credibile có nghĩa là đe dọa có cơ sở đáng tin cậy.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm threat với danger; tập trung ngữ cảnh và các collocations như under threat để phân biệt.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa của threat: cảnh báo gây hại và dấu hiệu nguy hiểm.
  • Phân biệt threat với danger: threat ám chỉ ý định, danger là rủi ro thực tế.
  • Ghi nhớ các collocation quan trọng: under threat, threat crédible.
  • Động từ liên quan: threaten.
  • Dùng đúng dạng số ít/ số nhiều.
  • Luyện tập qua các ngữ cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'threat'?

A.Promise
B.Pledge
C.Statement
D.Caucus
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'threat' used correctly?

A.He made a threat to never speak to her again.
B.She greeted me with a threat smile.
C.Let's threat our way through the forest.
D.I will threat you to dinner next week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'threat'?

A.Warning
B.Compliment
C.Encouragement
D.Approval
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'threat'?

A.Defend
B.Protection
C.Safe
D.Secure
Bước 5: Thành thạo

In what scenario would you encounter a 'threat'?

A.While reading a book
B.At a negotiation table
C.During a birthday party
D.At a gardening club meeting

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding Emotional Responses in Psychology

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.17 · 1:11 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Role of Punishment in Education

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 2:05 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Embracing Opposition

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:51 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ