LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thunderstorms - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

thunderstorms Ý nghĩa của Từ

  • Một trận bão có sấm sét và mưa.
  • Dùng trong nghĩa bóng: làn sóng hoạt động hoặc chỉ trích dữ dội, ví dụ 'bão phản đối'.
  • Một giai đoạn thời tiết xấu dữ dội hoặc sự kiện gây rối.
Illustration for this word

thunderstorms Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

thunderstorms Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈθʌndəstɔːm/
Mỹ /ˈθʌndərstɔrm/
Tiết
thunderstorm

thunderstorms Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: từ ghép thunder + storm. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ thunor (sấm sét) và storm (bão); được hình thành trong tiếng Anh Trung Cổ. Hình ảnh gợi nhớ: hình dung bầu trời u ám, sấm sét ầm ầm, mưa xối xả và tia sét xé mây.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một cơn giông sấm sét là hiện tượng mưa kèm theo tiếng sấm và sét, thường đi kèm mưa to và gió mạnh. Trong tiếng Việt, ta gọi là giông bão có sấm sét hoặc dông sét. Ngoài nghĩa đen, thunderstorm cũng được dùng như phép ẩn dụ cho sự náo động hoặc gián đoạn lớn, ví dụ một cơn bão chỉ trích hoặc dư luận. Trong khí tượng học, người ta cảnh báo nguy hiểm khi có giông có sét. Học viên nên lưu ý các collocation như cảnh báo dông sét và phân biệt với mưa rào hay giông bão khi không có sét.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng thunderstorm cho hiện tượng thời tiết có sấm sét, không phải mưa bình thường.
  • - Đặt trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể biểu đạt sự náo động mạnh, nhưng khi nói về xã hội, dùng các từ như giông bão hoặc bão dư luận.
  • - Cụm từ cố định: cảnh báo dông sét, dông bão.
  • - Dùng thunderstorms khi có nhiều sự kiện.
  • - Không dùng cho mưa không có sét.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giông bão có sấm sét là cùng một điều gì đó.
  • Có sấm mới được gọi là dông sét.
  • Ẩn dụ không phải lúc nào cũng tự nhiên.
  • Sét là yếu tố bắt buộc cho thunderstorm.
  • Chỉ xảy ra khi thời tiết ấm áp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, dông bão có sấm sét thường được hiểu rõ như hiện tượng thời tiết; ẩn dụ ít phổ biến hơn so với tiếng Anh và cần phân biệt với từ ngữ liên quan.

Mẹo Học

  • Nghe các bản tin thời tiết để nắm các cụm từ phổ biến.
  • Luyện nói: dông sấm sét sắp tới, dông mạnh, cảnh báo dông sét.
  • So sánh giông bão có sấm sét với mưa to để nắm sắc thái.
  • Học cách dùng ẩn dụ trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Dùng thunderstorms ở dạng số nhiều cho nhiều sự kiện.
  • Ghi âm để chỉnh phát âm và nhịp điệu.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Confession, A Quiet Revelation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 6:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ