LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tiger - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tiger Ý nghĩa của Từ

  • một loài mèo săn lớn ở châu Á
  • một người hung hăng, mạnh mẽ
  • hổ giấy: điều gì đó trông có vẻ mạnh mẽ nhưng thực tế lại yếu
Illustration for this word

tiger Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tiger Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtaɪɡə/
Mỹ /ˈtaɪɡər/
Tiết
tiger

tiger Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: không có tiền tố; gốc tigr-; hậu tố -er. Nguồn gốc: từ Latinh tigris, Hy Lạp tígris, vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ tigre; nguồn gốc còn lại từ Persian tigra và cuối cùng Sanskrit vyāghra. Hình ảnh nhớ: hãy hình dung một con hổ vằn đang rình rập yên lặng trong rừng sáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Con hổ là một loài mèo rừng lớn có vằn, sống ở châu Á, nổi tiếng về sức mạnh, tốc độ và sự rình rập. Trong tiếng Anh, tiger cũng dùng để chỉ một người hay lực lượng dữ dợn và thậm chí trong thành ngữ paper tiger, chỉ cái gì trông có vẻ đe dọa nhưng thực sự yếu. Nguồn gốc từ Latin tigris, Hy Lạp tígris, qua tiếng Pháp cổ tigre, với nguồn gốc phía Persian tigra và Sanskrit vyāghra. Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một thợ săn vằn đang rảo bước trong rừng nắng. Ba nghĩa này giúp bạn đọc hiểu văn bản tự nhiên, dùng trong thể thao và thành ngữ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng tiger là con thú thật
  • Tiger cũng có nghĩa là người hoặc lực lượng dữ dội
  • paper tiger mang nghĩa ẩn dụ, không phải con vật thật
  • Các collocation phổ biến: tiger cub, vằn tiger, mẹ tiger
  • Tránh lạm dụng tiger cho mọi ngữ cảnh trừu tượng
  • Phát âm nhấn ở âm tiết đầu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tiger không chỉ là con vật; nó có thể là phép ẩn dụ
  • Tất cả các nghĩa của tiger không phải lúc nào cũng nguy hiểm tối đa
  • paper tiger không phải lúc nào cũng ám chỉ điều giả tạo
  • Tiger không chỉ dùng cho người trong thể thao
  • Nhầm lẫn tiger với lion trong cụm từ cố định

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh tiếng Việt: giải thích sự khác biệt giữa danh từ động vật và ẩn dụ; tránh hiểu sai các nghĩa ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Nghe tiger trong các bài báo động vật hoang dã và bình luận thể thao
  • Phân biệt nghĩa động vật và ẩn dụ khi học
  • Luyện tập cụm từ: tiger cub, vằn hổ, paper tiger
  • So sánh với sư tử để nhận nhạy nuôi ý
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Phát âm nhấn ở âm tiết đầu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tiger'?

A.A small rodent with a bushy tail
B.A type of bird with colorful feathers
C.A large wild cat with orange fur and black stripes
D.A reptile that lives in the ocean
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'tiger' used correctly?

A.She saw a tiger flying in the sky.
B.The zookeeper fed the tiger at the zoo.
C.I bought a tiger to grow in my garden.
D.Tigers are known for their ability to swim.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tiger'?

A.Lion
B.Elephant
C.Giraffe
D.Zebra
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'tiger'?

A.Owl
B.Bunny
C.Shark
D.Bear
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely see a tiger?

A.A pet store
B.A library
C.A forest
D.A movie theater

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering at Tiger Claw Diner

Restaurant Order

2025.11.16 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ