LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tightrope - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tightrope Ý nghĩa của Từ

  • một sợi dây hoặc dây thừng căng cho các diễn viên xiếc đi trên
  • một tình huống khó khăn và bất trắc
  • hành động cân bằng trên dây
Illustration for this word

tightrope Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tightrope Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtaɪt.rəʊp/
Mỹ /ˈtaɪt.roʊp/
Tiết
tightrope

tightrope Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tight + rope. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'tighte' + 'rope', từ tiếng Pháp cổ 'tighte' và tiếng Latin 'tensus'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nghệ sĩ đang giữ thăng bằng trên một sợi dây mỏng phía trên đám đông, tượng trưng cho rủi ro và độ chính xác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'tightrope' mean?

A.A situation involving a precarious balance
B.A type of wire used for acrobatics
C.An emotion of happiness
D.A kind of food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'tightrope' correctly?

A.The movie was a tightrope of romance and drama.
B.He tightened the rope to fasten the package.
C.She walked the tightrope with grace.
D.The tightrope was used to measure the electrical charge.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tightrope'?

A.Challenge
B.Safety
C.Balance
D.Comfort
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tightrope'?

A.Stability
B.Risk
C.Dare
D.Adventure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be balancing on a tightrope?

A.A person preparing a meal at a cooking class.
B.An employee trying to manage work and personal life.
C.Someone painting a wall in their house.
D.A child playing with a toy.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ