till - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: 'till' (động từ) → từ cổ tiếng Anh 'tylian' nghĩa là chuẩn bị, cày. Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'tyll' có nghĩa là cày, qua các ngôn ngữ Germanic sớm. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân cày đất bằng cày, chăm sóc để chuẩn bị cho hạt giống, tượng trưng cho sự chăm sóc và sự phát triển trong tương lai.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm chặt tay lái và đẩy máy cày, đất di chuyển dưới lưỡi dao. Em một lần nữa làm đất xới lên, những cục đất trôi đi và em điều chỉnh tư thế để giữ nhịp. Không khí mang mùi đất ướt và mỗi lượt đẩy lại mang tới một thay đổi nhỏ cho rễ cây có nơi sinh sống. Khi hoàn thành một hàng, em giữ nhịp và để dành một ít tiền trong quỹ, như đang chuẩn bị cho ngày mai.
Till là một từ tiếng Anh nhiều nghĩa, có thể là động từ, giới từ hoặc danh từ. Động từ nghĩa là cày xới đất để chuẩn bị gieo trồng. Giới từ (hoặc liên từ) till nghĩa là cho đến, tương tự until, trong các cụm till now hoặc till 5 pm. Danh từ till là quầy thu ngân của cửa hàng. Ý nghĩa hiếm gặp là tiết kiệm tiền, để dành tiền. Trong văn viết trang trọng, dùng until; till phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về các nghĩa khác nhau của till so với tiếng Anh.
What is the meaning of 'till'?
Which sentence uses 'till' correctly?
Which word is most similar to 'till'?
What is the opposite of 'till'?
Can you think of a real-life scenario where the word 'till' would be appropriate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật