LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

till - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

till Ý nghĩa của Từ

  • chuẩn bị đất để trồng trọt
  • đến một điểm nhất định
  • tiết kiệm hoặc giữ tiền
Illustration for this word

till Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

till Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɪl/
Mỹ /tɪl/
Tiết
till

till Từ nguyên của Từ

Rễ: 'till' (động từ) → từ cổ tiếng Anh 'tylian' nghĩa là chuẩn bị, cày. Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'tyll' có nghĩa là cày, qua các ngôn ngữ Germanic sớm. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân cày đất bằng cày, chăm sóc để chuẩn bị cho hạt giống, tượng trưng cho sự chăm sóc và sự phát triển trong tương lai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt tay lái và đẩy máy cày, đất di chuyển dưới lưỡi dao. Em một lần nữa làm đất xới lên, những cục đất trôi đi và em điều chỉnh tư thế để giữ nhịp. Không khí mang mùi đất ướt và mỗi lượt đẩy lại mang tới một thay đổi nhỏ cho rễ cây có nơi sinh sống. Khi hoàn thành một hàng, em giữ nhịp và để dành một ít tiền trong quỹ, như đang chuẩn bị cho ngày mai.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Till là một từ tiếng Anh nhiều nghĩa, có thể là động từ, giới từ hoặc danh từ. Động từ nghĩa là cày xới đất để chuẩn bị gieo trồng. Giới từ (hoặc liên từ) till nghĩa là cho đến, tương tự until, trong các cụm till now hoặc till 5 pm. Danh từ till là quầy thu ngân của cửa hàng. Ý nghĩa hiếm gặp là tiết kiệm tiền, để dành tiền. Trong văn viết trang trọng, dùng until; till phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Học till ở vai trò động từ và giới từ.
  • 2) Dùng until trong văn bản trang trọng; till phổ biến trong nói.
  • 3) Till là danh từ cho quầy thu ngân; phân biệt với các nghĩa khác.
  • 4) Dùng till khi nói về nông nghiệp.
  • 5) Ghép till với các cụm thời gian để luyện tập.
  • 6) Gắn mỗi nghĩa với hình ảnh nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Till không chỉ có nghĩa là until; còn có nghĩa là gieo trồng và quầy thu ngân.
  • Till và until không thể hoàn toàn hoán đổi trong văn bản trang trọng.
  • Till là danh từ nhưng ít được dùng phổ biến cho việc lưu trữ tiền.
  • Ý nghĩa tiết kiệm tiền của till là ít gặp.
  • Giữ tiền với till không phải cách diễn đạt phổ biến.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về các nghĩa khác nhau của till so với tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Học till ở vai trò động từ và giới từ.
  • Kết hợp till với các cụm thời gian (till now).
  • Till cũng là danh từ cho quầy thu ngân; nhớ phân biệt.
  • Trong văn viết trang trọng dùng until; till phổ biến trong nói.
  • Gắn mỗi nghĩa với hình ảnh nhớ.
  • Luyện tập với các ngữ cảnh khác nhau để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'till'?

A.to harvest crops
B.to prepare for future events
C.until
D.a cash register
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'till' correctly?

A.We will wait till the movie starts.
B.She decided to run till the store.
C.He will call me till he arrives.
D.I will eat my lunch till I finish.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'till'?

A.after
B.before
C.until
D.stay
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'till'?

A.begin
B.pause
C.stop
D.end
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where the word 'till' would be appropriate?

A.The project will take place next week.
B.We should remain quiet during the exam period.
C.They decided to explore the city until nightfall.
D.The restaurant will be open for lunch.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Damaged Jacket

Shopping & Refunds

2026.04.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Fern at a Small Shop

Shopping & Refunds

2026.03.02 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Balancing Delight and Responsibility

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 4:13 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ